"căn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"căn" trong tiếng Trung là 间, đọc là jiān.
间 nghĩa là gì?
间 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "căn".
间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 间 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一套小公寓。 (Gia đình tôi có một căn hộ nhỏ.); 我租了一间靠近学校的房间。 (Tôi thuê một căn phòng gần trường.).