YiWordsYiWords

以 E 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 46 個詞彙,每個都附越南語說法、發音和例句。

hai二十元hai mươi tệ二十萬越南盾hai trăm nghìn二十萬越南盾hai trăm nghìn二手đã qua sử dụng二手車xe cũ二月tháng hai二氧化碳khí cacbonic小兒科nhi khoa厄運vận rủi而且hơn nữa而是mà là耳光cái tát耳朵tai耳釘khuyên tai耳熟能詳quen tai thuộc lòng耳機tai nghe耳環bông tai兒子con trai兒童trẻ em兒童節Ngày Thiếu nhi兩百萬越南盾hai triệu俄語tiếng Nga俄羅斯Nga恩人ân nhân恩怨ân oán恩情ân tình恩情ơn恩惠ân huệác惡化xấu đi惡劣tồi tệ惡性ác tính惡意ác ý惡魔quỷ dữừm新穎mới mẻ噁心buồn nônđói親眼目睹tai nghe mắt thấy額頭tránngỗng鱷魚cá sấuQR碼mã QR