YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
形象細節
形象細節
形象細節 — 共 17 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tái nhợt
蒼白
phong thái
風采
thần tiên tỷ tỷ
仙女
biệt danh
綽號
giống như thật
逼真
độ bóng
光澤
ra trò
像樣
cũ nát
破舊
đẹp mắt
美觀
thần thái
神態
hồng hào
紅潤
rạng rỡ
容光煥發
cổ kính
古樸
cải trang
喬裝
tươi tắn
水靈靈
đỏ hồng
紅撲撲
nguyên mẫu
原型
熱門主題
世界各國風貌
醫院溝通
動物世界探秘
辦公桌抽屜
現代兵器全覽
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
妙語連珠
→
越南語詞典