YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
世界各國風貌
世界各國風貌
世界各國風貌 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
châu Á
亞洲
quốc dân
國民
quốc tịch
國籍
tổ quốc
祖國
quốc kỳ
國旗
đức
德行
liên bang
聯邦
đế quốc
帝國
lãnh thổ
領土
vương quốc
王國
thuộc địa
殖民地
xuyên quốc gia
跨國
nước láng giềng
鄰國
quốc huy
國徽
hoa kiều
華僑
熱門主題
醫院溝通
動物世界探秘
辦公桌抽屜
現代兵器全覽
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
妙語連珠
全球主食地圖
→
越南語詞典