YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
醫院溝通
醫院溝通
醫院溝通 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bức xạ
輻射
phát tác
發作
liệu pháp
療法
đơn thuốc
處方
tác dụng phụ
副作用
đắp
敷上
y vụ
醫務
chẩn đoán xác định
確診
tái phát
復發
xét nghiệm
化驗
thôi miên
催眠
kiểm tra lại
複查
châm cứu
針灸
khắc phục
補救
hiến máu
捐血
truyền máu
輸血
băng bó
包紮
hội chẩn
會診
liệt
癱瘓
kêu cứu
呼救
chữa tận gốc
根治
nhiệt kế
溫度計
phòng chống dịch
防疫
bài thuốc dân gian
偏方
熱門主題
動物世界探秘
辦公桌抽屜
現代兵器全覽
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
妙語連珠
全球主食地圖
衣櫥新風尚
→
越南語詞典