YiWordsYiWords

時間流轉

時間流轉 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

niên hạn年限sau một thời gian時隔kỳ sau下期tốn thời gian耗時thoáng chốc一晃hạ tuần下旬thay đổi từng ngày日新月異lâu nay長期以來các khoá trước歷屆đầu tháng月初hôm khác改日kinh độ經度kỳ trước上期từ nay về sau從今以後từ sáng đến tối從早到晚đến nay至今

熱門主題

家用好物集情緒百態性格百態身分與角色程度描述詞說話的藝術家居生活必備情緒百態性格百態職業與身分表達與交流家居日常

越南語詞典