YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
時間流轉
時間流轉
時間流轉 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
niên hạn
年限
sau một thời gian
時隔
kỳ sau
下期
tốn thời gian
耗時
thoáng chốc
一晃
hạ tuần
下旬
thay đổi từng ngày
日新月異
lâu nay
長期以來
các khoá trước
歷屆
đầu tháng
月初
hôm khác
改日
kinh độ
經度
kỳ trước
上期
từ nay về sau
從今以後
từ sáng đến tối
從早到晚
đến nay
至今
熱門主題
家用好物集
情緒百態
性格百態
身分與角色
程度描述詞
說話的藝術
家居生活必備
情緒百態
性格百態
職業與身分
表達與交流
家居日常
→
越南語詞典