YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
身分與角色
身分與角色
身分與角色 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đề cử
提名
tranh cử
競選
sứ mệnh
使命
bảo mẫu
保母
hoàng hậu
皇后
gián điệp
間諜
sĩ quan
軍官
tinh anh
菁英
dân thường
平民
quý tộc
貴族
diễn viên chính
主演
bổ nhiệm
任命
người bình thường
普通人
ủy viên
委員
giáo viên hướng dẫn
指導教授
biên kịch
編劇
tuyến đầu
第一線
đoàn kịch
劇組
cấp dưới
下屬
nhân sự
人事
nhà sư
和尚
tổng biên tập
總編輯
thành viên hội đồng quản trị
董事
quan hệ công chúng
公關
sứ giả
使者
熱門主題
程度描述詞
說話的藝術
家居生活必備
情緒百態
性格百態
職業與身分
表達與交流
家居日常
情感百態
性格與特質
職場進階路
溝通高手
→
越南語詞典