YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tập

danh từ tiếng Trung
集 tập

Cụm từ thường dùng

diànshì
tập phim
shì
tập truyện

Câu ví dụ

kànlezuìxīn
Tôi đã xem tập mới nhất.
zhèhěnhǎokàn
Tập này rất hay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập" trong tiếng Trung là 集, đọc là jí.
集 nghĩa là gì?
集 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập".
集 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集 như thế nào?
Ví dụ: 我看了最新一集。 (Tôi đã xem tập mới nhất.); 这一集很好看。 (Tập này rất hay.).

Muốn nhớ "集" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí