"tập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập" trong tiếng Trung là 集, đọc là jí.
集 nghĩa là gì?
集 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập".
集 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集 như thế nào?
Ví dụ: 我看了最新一集。 (Tôi đã xem tập mới nhất.); 这一集很好看。 (Tập này rất hay.).