"gà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gà" trong tiếng Trung là 鸡, đọc là jī.
鸡 nghĩa là gì?
鸡 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "gà".
鸡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸡 như thế nào?
Ví dụ: 公鸡在早上打鸣。 (Gà đang gáy buổi sáng.); 我喜欢吃鸡肉。 (Tôi thích ăn thịt gà.).