YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
文化印記
文化印記
文化印記 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
truyền thừa
傳承
đa dạng hóa
多元化
bích họa
壁畫
tục ngữ
諺語
thế giới quan
世界觀
nhân văn
人文
hồi ký
回憶錄
Nho học
儒學
phong khí
風氣
triển lãm tranh
畫展
châm ngôn
座右銘
chung sống hòa bình
和平共處
lễ truy điệu
追悼會
quốc bảo
國寶
kiêng kỵ
忌諱
việc vui
喜事
ký sự
紀實
lời mở đầu
開場白
bách khoa toàn thư
百科全書
quốc họa
國畫
tình hình quốc gia
國情
phong tục dân gian
民俗
tranh Tết
年畫
熱門主題
情緒百態
性格百態
親情與家族
金融生活
職場身分
網路世界
程度詞
防詐騙與安全
法律實務場景
高效交流
時間流轉
生活小物
→
越南語詞典