YiWordsYiWords

文化印記

文化印記 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

truyền thừa傳承đa dạng hóa多元化bích họa壁畫tục ngữ諺語thế giới quan世界觀nhân văn人文hồi ký回憶錄Nho học儒學phong khí風氣triển lãm tranh畫展châm ngôn座右銘chung sống hòa bình和平共處lễ truy điệu追悼會quốc bảo國寶kiêng kỵ忌諱việc vui喜事ký sự紀實lời mở đầu開場白bách khoa toàn thư百科全書quốc họa國畫tình hình quốc gia國情phong tục dân gian民俗tranh Tết年畫

熱門主題

情緒百態性格百態親情與家族金融生活職場身分網路世界程度詞防詐騙與安全法律實務場景高效交流時間流轉生活小物

越南語詞典