YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
金融生活
金融生活
金融生活 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
có giá trị
值錢
phát tài
發財
thuế vụ
稅務
người nộp thuế
納稅人
lương hưu
退休金
doanh thu phòng vé
票房
thị trường
行情
giá rẻ
便宜
công quỹ
公款
tích góp
累積
giá trị bản thân
身價
thiếu hụt
短缺
biên lai
收據
chia cổ tức
分紅
đầu cơ
投機
tổng số tiền
總額
suy thoái
衰退
phung phí
揮霍
dư thừa
過剩
chảy vào
流入
xuất nhập khẩu
進出口
số dư
餘額
nợ đọng
拖欠
vượt chuẩn
超標
熱門主題
職場身分
網路世界
程度詞
防詐騙與安全
法律實務場景
高效交流
時間流轉
生活小物
文化長河
表達情感
性格百態
親情關係圈
→
越南語詞典