YiWordsYiWords

性格百態

性格百態 — 共 24 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

nghịch ngợm調皮đơn điệu單調thành tín誠信giỏi giang能幹có sức有勁ngốctuyệt vờithông minh聰明ghê gớm厲害đạo đức道德nhẫn nhịn忍耐nhạy cảm敏感nghiêm túc嚴肅tùy ý隨意kiên nhẫn耐心tính khí脾氣thiên tài天才quyến rũ迷人kẻ lừa đảo騙子kính trọng尊敬ý chí意志kiên định堅定tự nguyện自願khách sáo客氣

熱門主題

親情與家族金融生活職場身分網路世界程度詞防詐騙與安全法律實務場景高效交流時間流轉生活小物文化長河表達情感

越南語詞典