YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
表達程度
表達程度
表達程度 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
không dứt
沒完沒了
không cẩn thận
不小心
làm trầm trọng thêm
加劇
vừa phải
適度
đa dạng phong phú
多元豐富
nhiều nhất
頂多
không thể thiếu
不可或缺
đa dạng
多樣
bất động
一動不動
đình trệ
停滯
không cố định
不定
đậm đà
濃厚
mức độ lớn
大幅度
chỉ sau
僅次於
hùng hậu
雄厚
bão hòa
飽和
có xu hướng
趨於
một mực
一味
tổng quan
縱觀
lẻ tẻ
零星
long trời lở đất
翻天覆地
Mạnh hơn một chút
重一點
熱門主題
溝通表達全能包
時間流轉
家用好物集
情緒百態
性格百態
身分與角色
程度描述詞
說話的藝術
家居生活必備
情緒百態
性格百態
職業與身分
→
越南語詞典