YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
數位生活詞彙
數位生活詞彙
數位生活詞彙 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
trí tuệ nhân tạo
人工智慧
cước điện thoại
話費
cáp quang
光纖電纜
đổi phiên bản
改版
cư dân mạng
網民
dữ liệu lớn
大數據
nhận cuộc gọi
接聽
tỉ lệ nhấp chuột
點擊率
YouTube
YouTube
xóa bạn bè
刪除好友
bị hack
被盜帳號
mất mạng
斷網
yếu sóng
訊號差
trạm BTS
基地台
Microsoft
Microsoft
Netflix
Netflix
熱門主題
表達程度妙語
警案現場
法律實務詞彙
溝通現場
時間與記憶
家用雜物櫃
方向與位置
文化印記
情緒百態
性格百態
親情與家族
金融生活
→
越南語詞典