YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家用雜物櫃
家用雜物櫃
家用雜物櫃 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
cây
桿
đồ vật
物品
nhà vệ sinh
廁所
đồ dùng
用品
dùng một lần
一次性
áp phích
海報
nước nóng
熱水
bình chứa
容器
hướng dẫn sử dụng
說明書
nước máy
自來水
bình hoa
花瓶
sữa bột
奶粉
bột giặt
洗衣粉
mỏ đồng
銅礦
ốc vít
螺絲釘
cần câu
魚竿
tăm bông
棉花棒
nước rửa chén
洗碗精
phích nước
熱水瓶
chiếu
涼蓆
khăn lau
抹布
bình chữa cháy
滅火器
đồ dễ vỡ
易碎品
熱門主題
方向與位置
文化印記
情緒百態
性格百態
親情與家族
金融生活
職場身分
網路世界
程度詞
防詐騙與安全
法律實務場景
高效交流
→
越南語詞典