YiWordsYiWords

時間與記憶

時間與記憶 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

tuổi thơ童年thời hạn期限không kịp來不及tháng trước上個月kỳ nghỉ hè暑假cuối kỳ期末công nguyên西元lịch日曆cuối tháng月底kỳ nghỉ đông寒假tháng sau下個月giâynăm đó當年lúc này此時việc lớn大事giai đoạn đầu早期dài dằng dặc漫長năm tháng歲月suốt đời終身chu kỳ週期đương đại當代vốn có原有trong thời gian為期

熱門主題

家用雜物櫃方向與位置文化印記情緒百態性格百態親情與家族金融生活職場身分網路世界程度詞防詐騙與安全法律實務場景

越南語詞典