YiWordsYiWords

警案現場

警案現場 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

lục soát搜查bê bối醜聞báo thù報仇thảm sát屠殺hành hung毆打tung tích下落tù nhân囚犯dính líu牽涉gây tai nạn肇事chémgiải cứu營救cạy撬開khiêu khích挑釁ám sát暗殺phá án破案đồng bọn同夥phòng vệ防衛xâm hại侵害bỏ rơi遺棄tham ô貪汙mạo danh冒充bức hại迫害bạo loạn騷亂trấn áp鎮壓thám tử偵探

熱門主題

法律實務詞彙溝通現場時間與記憶家用雜物櫃方向與位置文化印記情緒百態性格百態親情與家族金融生活職場身分網路世界

越南語詞典