YiWordsYiWords

空間位置進階

空間位置進階 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

trước mắt眼前trong nước國內lên đây上來miền đông東部miền Trung中部giữa之間đáy底部đỉnh頂端trong tay手裡khoảng cách距離ở trong在裡面nội bộ內部trong vòng以內trung ương中央suốt đường一路trên không空中sâu thẳm深處hướng lên向上trên bờ岸上tránh xa遠離dọc theo沿著băng qua跨越chiều sâu縱深

熱門主題

文化萬象情感細語性格與特質家電進階詞彙家庭成員稱謂動物探秘金融生活場景身體細節詞彙職場百業通數位生活詞彙表達程度妙語警案現場

越南語詞典