YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
空間位置進階
空間位置進階
空間位置進階 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
trước mắt
眼前
trong nước
國內
lên đây
上來
miền đông
東部
miền Trung
中部
giữa
之間
đáy
底部
đỉnh
頂端
trong tay
手裡
khoảng cách
距離
ở trong
在裡面
nội bộ
內部
trong vòng
以內
trung ương
中央
suốt đường
一路
trên không
空中
sâu thẳm
深處
hướng lên
向上
trên bờ
岸上
tránh xa
遠離
dọc theo
沿著
băng qua
跨越
chiều sâu
縱深
熱門主題
文化萬象
情感細語
性格與特質
家電進階詞彙
家庭成員稱謂
動物探秘
金融生活場景
身體細節詞彙
職場百業通
數位生活詞彙
表達程度妙語
警案現場
→
越南語詞典