YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
文化萬象
文化萬象
文化萬象 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tình ý
風情
người Hồi giáo
穆斯林
dư luận
輿論
giá trị quan
價值觀
tôn chỉ
宗旨
tranh sơn dầu
油畫
nhạc kịch
歌劇
Nho giáo
儒家
như ý
如意
duyên phận
緣分
linh vật
吉祥物
đồ sứ
瓷器
khoa học viễn tưởng
科幻
hình mẫu
典範
nhân đạo
人道
tinh túy
精髓
cấm kỵ
禁忌
danh ngôn
名言
sóng gió
風波
lai lịch
來歷
tiếng kêu
呼聲
phong thủy
風水
熱門主題
情感細語
性格與特質
家電進階詞彙
家庭成員稱謂
動物探秘
金融生活場景
身體細節詞彙
職場百業通
數位生活詞彙
表達程度妙語
警案現場
法律實務詞彙
→
越南語詞典