YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
進階情緒表達
進階情緒表達
進階情緒表達 — 共 22 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
coi trọng
重視
khó chịu
難受
bất mãn
不滿
thường gặp
常見
nhỏ tiếng
小聲
rất thoải mái
很舒服
hạnh phúc
幸福
áp lực
壓力
căng thẳng
緊張
khó khăn
困難
trạng thái
狀態
cần thiết
必要
loạn
混亂
trống
空的
tràn đầy
充滿
phiền phức
麻煩
tươi đẹp
美好
sợ
害怕
hòa bình
和平
may mắn
幸運
tin tưởng
信任
nội tâm
內心
熱門主題
表達態度必備詞
性格與優缺點
圖形與空間
特色建築場景
家居升級選
家電進階指南
家人與親友
學科進階詞彙
校園深度體驗
宇宙奇觀詞彙
形象細節
世界各國風貌
→
越南語詞典