YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
家居升級選
家居升級選
家居升級選 — 共 19 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
võng
吊床
cũi em bé
嬰兒床
ghế đá
石椅
thảm
地毯
giá đỡ
架子
bàn ăn
餐桌
ngăn kéo
抽屜
ghế đẩu
凳子
bày biện
擺設
nôi
搖籃
bàn máy tính
電腦桌
ghế văn phòng
辦公椅
bàn làm việc
辦公桌
nệm
床墊
giường gấp
摺疊床
đệm hơi
充氣床墊
ghế nằm
躺椅
bàn trang điểm
梳妝台
tủ đầu giường
床頭櫃
熱門主題
家電進階指南
家人與親友
學科進階詞彙
校園深度體驗
宇宙奇觀詞彙
形象細節
世界各國風貌
醫院溝通
動物世界探秘
辦公桌抽屜
現代兵器全覽
表達細節小詞
→
越南語詞典