YiWordsYiWords

宇宙奇觀詞彙

宇宙奇觀詞彙 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

khí quyển大氣tảng băng冰山ánh bình minh曙光thiên thạch隕石mây hồngnhật thực日食vệ tinh nhân tạo人造衛星dải Ngân Hà銀河系hệ Mặt Trời太陽系tinh vân星雲hố đen黑洞lỗ sâu蟲洞vật chất tối暗物質mưa sao băng流星雨vũ trụ宇宙thế giới世界

熱門主題

形象細節世界各國風貌醫院溝通動物世界探秘辦公桌抽屜現代兵器全覽表達細節小詞修仙世界探秘住房事務全掌握城市交通全攻略新奇交通工具進階買賣實用語

越南語詞典