YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
宇宙奇觀詞彙
宇宙奇觀詞彙
宇宙奇觀詞彙 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
khí quyển
大氣
tảng băng
冰山
ánh bình minh
曙光
thiên thạch
隕石
mây hồng
霞
nhật thực
日食
vệ tinh nhân tạo
人造衛星
dải Ngân Hà
銀河系
hệ Mặt Trời
太陽系
tinh vân
星雲
hố đen
黑洞
lỗ sâu
蟲洞
vật chất tối
暗物質
mưa sao băng
流星雨
vũ trụ
宇宙
thế giới
世界
熱門主題
形象細節
世界各國風貌
醫院溝通
動物世界探秘
辦公桌抽屜
現代兵器全覽
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
進階買賣實用語
→
越南語詞典