YiWordsYiWords

學科進階詞彙

學科進階詞彙 — 共 25 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

công thức公式môn học學科triết học哲學mở đầu開頭kỳ thi đại học大學入學考試đăng ký thi報考sinh học生物định nghĩa定義dương tính陽性địa lý地理viết tắt簡稱suy luận推理khảo cổ考古學phạm trù範疇sai số誤差học thuyết學說nền tảng cơ bản基本功giáo điều教條trung dung中庸biện chứng辯證nghĩa rộng廣義khái luận概論lập trình程式設計thuật toán演算法học nghề學藝

熱門主題

校園深度體驗宇宙奇觀詞彙形象細節世界各國風貌醫院溝通動物世界探秘辦公桌抽屜現代兵器全覽表達細節小詞修仙世界探秘住房事務全掌握城市交通全攻略

越南語詞典