YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
校園深度體驗
校園深度體驗
校園深度體驗 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
giờ học
課時
bảng trắng
白板
đề cương
大綱
máy chiếu
投影機
học viên
學員
thầy trò
師生
mở trường
辦學
dân lập
民辦
câu lạc bộ
社團
công lập
公立
soạn bài
備課
chữ sai chính tả
錯別字
chữ phồn thể
繁體字
giành giải nhất
奪魁
hiểu ý
會意
đội ngũ giáo viên
師資
熱門主題
宇宙奇觀詞彙
形象細節
世界各國風貌
醫院溝通
動物世界探秘
辦公桌抽屜
現代兵器全覽
表達細節小詞
修仙世界探秘
住房事務全掌握
城市交通全攻略
新奇交通工具
→
越南語詞典