YiWordsYiWords

家人與親友

家人與親友 — 共 21 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

bạn trai男朋友bé gái女孩trẻ con小孩gia đình家庭người lớn大人phụ huynh家長khách客人họ tên姓名cả nhà全家bạn cũ老朋友tuổi già老年kết hôn結婚thân親愛的thành viên成員cô gái女孩ly hôn離婚người nhà家屬con cái子女bà già老太太ông già老頭cục cưng寶貝

熱門主題

學科進階詞彙校園深度體驗宇宙奇觀詞彙形象細節世界各國風貌醫院溝通動物世界探秘辦公桌抽屜現代兵器全覽表達細節小詞修仙世界探秘住房事務全掌握

越南語詞典