YiWordsYiWords

Từ tiếng Việt bắt đầu bằng T nói bằng tiếng Trung

1655 từ tiếng Việt, trang 2/6 cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.

thanh long火龙果Thành Long成龙Thanh Minh清明thành ngữ成语thanh niên青年thành phẩm成品thành phần成分thành phố城市thành quả成果thành quả lớn硕果thành tài成才thành thạo熟练thành thật诚实thanh thế声势thành thị và nông thôn城乡thanh thiếu niên青少年thành thói quen xã hội约定俗成thành tín诚信thanh toán买单thành tựu成就thành vấn đề成问题thành viên成员thành viên hội đồng quản trị董事thành ý诚意tháotháo dỡ拆除tháo giày脱鞋thảo luận讨论thảo nào难怪thảo nguyên草原tháo ra解开tháo thắt lưng解皮带thạo tin灵通thápthaythay đổi改变thay đổi hoàn toàn面目全非thay đổi từng ngày日新月异thay ga giường换床单thay thành换成thay thế代替thay vì与其thắc mắc疑问thăm访问thăm dòthăm hỏi慰问thăm người thân探亲thăm viếng拜访thăm viếng lẫn nhau互访thằn lằn蜥蜴thằng家伙thằng家伙thẳngthắngthăng chức晋升thặng dư thương mại顺差thẳng đứng垂直thẳng tắp挺拔thẳng thắn坦白thắng thua胜负thăng trầm沧桑thắt cà vạt系领带thắt chặt紧缩thắt cổthấmthậm chí甚至thẩm định审定thâm hụt赤字thầm lặng默默thẩm mỹ审美thấm nhuần dần dần潜移默化thâm niên资历thẩm phán法官thấm thoắt瞬间thấm vào渗透thấm vào lòng người深入人心thẩm vấn审问thânthầnthậnthân cận亲近thân cây树干thân hữu亲友thần khí神器thần kinh神经thân mật亲密thân phận身份thân tâm身心thần thái神态thân thể人身thân thiện友好thân thiết亲密thần thoại神话thần tiên神仙thần tiên tỷ tỷ仙女thận trọng谨慎thần tượng偶像thân yêu亲爱thấpthấp bé矮小thấp hơn低于thập niên年代thậtthất bại失败thật giả真假thật là真是的thất nghiệp失业thật ra其实thật sự真正thật thà老实thất thoát流失thất tình失恋thất truyền失传thất vọng失望thật vô lý岂有此理thầu承包thấuthấu chi透支thấu đáo透彻thâu đêm通宵thấu xương刺骨thấy看到thầy trò师生thấy việc nghĩa ra tay见义勇为thẻthẻ căn cước身份证thẻ đa năng一卡通thẻ đỏ红牌The Legend of Zelda塞尔达传说thẻ lên máy bay登机牌thẻ ngân hàng银行卡thẻ nhớ存储卡thẻ phòng房卡thẻ tín dụng信用卡thẻ từ磁卡thẻ vàng黄牌thèm ăn食欲thèm ăn馋;食欲then chốt关键theo根据theo dõi跟踪theo đuổi追求theo học就读theo kịp跟上theo lẽ thường按说theo lệ照例theo lý mà nói按理说theo pháp luật依法theo phong trào随大溜theo tin据悉thép钢材thề发誓thế这样thế chấp抵押thể chất体质thể chế体制thể diện面子thể dục dụng cụ体操thế giới世界thế giới quan世界观thế hệthế hệ tiếp theo下一代thể hiện展现thể hình健美thế kỷ世纪thế là于是thể lực体力thế lực势力thế mạnh强项thế nào怎么样thế này这样thể thao体育thể thao运动thế thì那么thể tích体积Thế vận hội奥运会thêmthêm dầu vào lửa雪上加霜thêm vào加上thêuthi考试thi công施工thi đấuthí điểm试点thị giác视觉thì giờ时候thi hài遗体thi hành施行thi lại补考thị lực视力thí nghiệm实验thi nhau竞相thì ra敢情thị sát视察thì thầm交头接耳thi thể尸体thị thực签证thị trấnthị trường行情thị trưởng市长thị trường chứng khoán股市thi vấn đáp口试thị vệ侍卫thi viết笔试thìa勺子thích喜欢;点赞thích点赞thích đáng妥当thích hợp适当thích nghe ham đọc喜闻乐见thích nghi适应thích thú津津有味thiếcthiệnThiên Bình天秤座thiện cảm好感thiển cận目光短浅thiên đường天堂thiên hạ天下thiên kinh địa nghĩa天经地义thiên nga天鹅thiên nhiên自然thiên tài天才thiên thạch陨石thiên thần天使thiên văn天文thiên vị偏向thiện ý善意thiêng liêng神圣thiệp chúc mừng贺卡thiệp mời请帖thiệp mời请柬thiết bị设备thiết bị điện tử电子设备thiết kế设计thiết lậpthiết lập quan hệ ngoại giao建交thiệt mạng丧生thiết thân切身thiết thực实用thiếuthiếu gia豪门少爷thiếu hụt短缺thiếu nhi少儿thiếu niên少年thiếu nữ少女thiêu rụi烧毁thiếu sót欠缺thiểu số少数thiếu thốn贫乏thịnh hành盛行thịnh soạn丰盛thỉnh thoảng偶尔thịnh tình盛情thịnh vượng繁荣thịt肉类thịt cừu羊肉thịt nướng烤肉thỏthoả đáng得体thỏa hiệp妥协thỏa mãn满足thỏa thích尽情thoả thuận协议thỏa thuận协议thoải mái舒适thoáng chốc一晃thoáng khí透气thoát逃脱thoát khỏi摆脱thoát nạn逃生thoát ra退出thoát thân脱身thói quen习惯thon dài修长thon thả苗条thôthô bạo粗暴thô lỗ粗鲁thổ lộ倾诉thổ phỉ土匪thô ráp粗糙thôi算了thổithốithôi miên催眠thối rữa腐烂thôi việc辞职thônthôngthông báo通知thông cảm谅解thông dụng通用thông gió通风thông hành通行thống kê统计thông lệ惯例thông minh聪明thông nhau相通thống nhất统一