YiWordsYiWords

以 W 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 333 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

ngửi舞台sân khấu舞者vũ công舞廳vũ trường誣陷vu khống誤差sai số誤會hiểu lầm誤解ngộ nhận骯髒dơ bẩn廢氣khí thải慰問thăm hỏi瘟疫dịch bệnh線上trên mạng緯度vĩ độ衛生vệ sinh衛生棉băng vệ sinh衛星vệ tinh衛星電視truyền hình vệ tinh衛龍weilong豌豆đậu hà lan親吻hôn錯誤nhầm餵食cho ănvững穩定ổn định穩重điềm đạm穩健vững vàng難以忘懷không quên đượcsương mù襪子tất彎曲congMicrosoftMicrosoftMinecraftMinecraft