YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
W
以 W 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 333 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
三歲小孩
baby three
亡羊補牢
mất bò mới lo làm chuồng
大隊
đánh lạc hướng
女巫
mụ phù thủy
不朽
trường tồn
五
năm
五十元
năm mươi tệ
五十萬越南盾
năm trăm nghìn
五十萬越南盾
năm trăm nghìn
五千越南盾
năm nghìn
五千越南盾
năm nghìn
五元
năm tệ
五月
tháng năm
五百萬越南盾
năm triệu
五角
năm hào
五金行
cửa hàng kim khí
五星級
năm sao
五萬越南盾
năm mươi nghìn
五萬越南盾
năm mươi nghìn
五顏六色
sặc sỡ
午睡
ngủ trưa
午餐
bữa trưa
文化
văn hóa
文件
tài liệu
文字
chữ viết
文具
văn phòng phẩm
文明
văn minh
文盲
mù chữ
文娛
văn nghệ giải trí
文章
bài viết
文學
văn
文學
văn học
文藝
văn nghệ
文藝復興時期
thời kỳ Phục Hưng
王一博
Wang Yibo
王子
hoàng tử
王國
vương quốc
王牌
át chủ bài
王鶴棣
Dylan Wang
叫車
xe công nghệ
外
ngoài
外公
ông ngoại
外交
ngoại giao
外交官
nhà ngoại giao
外向
hướng ngoại
外地
ngoại tỉnh
外行人
người ngoài nghề
外來
ngoại lai
外表
bề ngoài
外型
hình dáng
外星人
người ngoài hành tinh
外科
ngoại khoa
外面
bên ngoài
外套
áo khoác
外商公司
công ty nước ngoài
外婆
bà ngoại
外帶
đồ ăn mang về
外匯
ngoại tệ
外資
vốn nước ngoài
外語
ngoại ngữ
外籍
quốc tịch nước ngoài
外籍球員
ngoại binh
未必
chưa chắc
未成年人
vị thành niên
未來
tương lai
未知數
ẩn số
未經
chưa qua
末期
giai đoạn cuối
瓦
ngói
瓦解
tan rã
危急
nguy cấp
危害
gây hại
危機
khủng hoảng
危險
nguy hiểm
污水
nước thải
污染
ô nhiễm
位置
vị trí
完
xong
完全
hoàn toàn
完全
hoàn toàn
完好
nguyên vẹn
完成
hoàn thành
完美
hoàn hảo
完蛋
tiêu rồi
完善
hoàn thiện
完整
hoàn chỉnh
尾巴
đuôi
尾燈
đèn hậu
尾聲
phần kết
忘記
quên
我
cháu
我
mình
我
ta
我
tao
我
tớ
我
tôi
我們
chúng
我們
chúng tôi
我們
chúng tôi
我愛你
anh yêu em
來回
khứ hồi
味道
hương vị
味道
mùi vị
味道
vị
味精
bột ngọt
委屈
tủi thân
委員
ủy viên
委員會
ủy ban
委託
ủy thác
尚未
chưa
延遲
trễ
往
hướng về
往年
những năm trước
往事
chuyện xưa
往往
thường thường
往後
về sau
往常
thường lệ
房間
căn phòng
旺季
mùa cao điểm
旺旺
want want
武力
vũ lực
武林
võ lâm
武俠小說
võ hiệp
武術
võ thuật
武裝
vũ trang
武器
vũ khí
物品
đồ vật
物流
logistics
物美價廉
hàng tốt giá rẻ
物理
vật lý
物資
vật tư
物質
vật chất
物證
vật chứng
物體
vật
物體
vật thể
玩
chơi
玩弄
đùa giỡn
玩具
đồ chơi
玩耍
nô đùa
玩家
người chơi
的確
phải nói là
社會科學
khoa học xã hội
臥室
phòng ngủ
臥舖
giường nằm
長老
Valorant
侮辱
xúc phạm
哇
oa
威力
uy lực
威風
oai phong
威脅
đe dọa
威望
danh tiếng
威懾
răn đe
娃哈哈
wahaha
娃娃
búp bê
屋頂
mái nhà
屋頂漏水
mái nhà dột
挖土機
máy xúc
挖苦
mỉa mai
歪曲
bóp méo
歪斜
lệch
為人
cách làm người
為什麼
tại sao
為止
cho đến
為主
làm chính
為首
đứng đầu
為期
trong thời gian
為難
khó xử
畏縮
rụt rè
胃
dạ dày
座位
chỗ ngồi
挽救
cứu vãn
烏雲
mây đen
烏黑
đen nhánh
烏鴉
chim quạ
蚊子
muỗi
蚊香
nhang muỗi
蚊帳
màn
偉大
vĩ đại
偽造
giả mạo
偽裝
ngụy trang
唯一
duy nhất
問
hỏi
問卷
bảng câu hỏi
問路
hỏi đường
問題
câu hỏi
問題
vấn đề
婉轉
uyển chuyển
巢
tổ
晚
muộn
晚上
buổi tối
晚安
chào buổi tối
晚安
chúc ngủ ngon
晚報
báo chiều
晚會
dạ hội
晚餐
bữa tối
晚禮服
đầm dạ hội
望遠鏡
ống nhòm
喂
alo
喂
ê
喂
nè
圍巾
khăn quàng cổ
圍棋
cờ vây
圍牆
tường rào
圍繞
bao quanh
圍繞
vây quanh
握
nắm
握手
bắt tay
無人機
máy bay không người lái
無可奉告
không có gì để nói
無可厚非
không thể trách được
無名指
ngón áp út
無形
vô hình
無形中
trong vô hình
無私
vị tha
無奈
bất đắc dĩ
無所作為
bất tài vô dụng
無法
không thể
無知
ngu dốt
無非
chẳng qua
無故
vô cớ
無限
vô hạn
無家可歸
vô gia cư
無恥
vô liêm sỉ
無效
không hiệu quả
無能
bất lực
無能為力
bó tay
無從
không có cách nào
無情
vô tình
無情無義
vô tình vô nghĩa
無條件
vô điều kiện
無理取鬧
gây chuyện vô lý
無聊
chán
無惡不作
không việc ác nào không làm
無辜
vô tội
無意
không cố ý
無話可說
không còn gì để nói
無疑
không nghi ngờ
無精打采
ủ rũ
無憂無慮
vô tư lự
無敵
vô địch
無數
vô số
無窮
vô tận
無線
không dây
無線滑鼠
chuột không dây
無線電
vô tuyến
無緣
không duyên
無論如何
dù sao đi nữa
無濟於事
không ích gì
無邊
bao la
無關
không liên quan
無關緊要
không quan trọng
萎縮
teo lại
開發
đào
閒散
ăn không ngồi rồi
嗚咽
nức nở
微不足道
không đáng kể
微妙
tinh tế
微波爐
lò vi sóng
微信
wechat
微型
cỡ nhỏ
微笑
mỉm cười
微博
weibo
微觀
vi mô
極其
vô cùng
溫和
ôn hòa
溫室
nhà kính
溫度
nhiệt độ
溫度計
nhiệt kế
溫柔
dịu dàng
溫泉
suối nước nóng
溫帶
ôn đới
溫暖
ấm áp
碗
bát
萬
vạn
萬一
nhỡ đâu
萬能
vạn năng
萬聖節
Halloween
蜈蚣
con rết
跳舞
múa
違反
vi phạm
違法
vi phạm pháp luật
違約
vi phạm hợp đồng
違規
vi phạm quy định
對外貿易
ngoại thương
漠不關心
thờ ơ
維生素
vitamin
維持
duy trì
維修
sửa chữa
網友
bạn mạng
網民
cư dân mạng
網址
địa chỉ web
網咖
quán net
網站
trang web
網球
quần vợt
網球拍
vợt tennis
網球裙
váy tennis
網路
mạng
網路安全
an ninh mạng
網路線
dây mạng
網點
điểm bán
1
2