YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
B
以 B 開頭的越南語詞彙
共 654 筆詞條,第 3 頁/共 3 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bức hại
迫害
bực mình
煩躁
bức tranh
畫
bức tường
牆壁
bức xạ
輻射
bụi
灰塵
bụi rậm
灌木叢
bún
米粉
bùn
泥
bún chả
烤肉米粉
bụng
腹部
bùng nổ
爆發
bùng phát
爆發
bừng tỉnh
驚醒
buộc
綑綁
bước
步
bước chân
腳步
bước lên
踏上
bước ngoặt
轉捩點
bước vào
步入
buổi
場次
bưởi
葡萄柚
buổi chiều
下午
buổi hòa nhạc
演唱會
buổi sáng
早上
buổi tối
晚上
buồm
帆
bướm
蝴蝶
buồn
傷心
buồn bã
悲傷
buôn bán
販賣
buồn bực
煩悶
buôn chuyện
八卦
buồn cười
好笑
buôn lậu
走私
buồn nôn
噁心
buông
放開
bướng bỉnh
任性
buồng lái
駕駛艙
buông tay
放手
buông thả
放縱
búp bê
娃娃
bút
筆
bút bi
原子筆
bút chì
鉛筆
bút dạ quang
螢光筆
bút kẻ mắt
眼線筆
bút lông
毛筆
bút máy
鋼筆
bưu chính
郵政
bưu điện
郵局
bưu kiện
包裹
bưu thiếp
明信片
byd
比亞迪
1
2
3