YiWordsYiWords

以 B 開頭的越南語詞彙

共 654 筆詞條,第 3 頁/共 3 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

bức hại迫害bực mình煩躁bức tranhbức tường牆壁bức xạ輻射bụi灰塵bụi rậm灌木叢bún米粉bùnbún chả烤肉米粉bụng腹部bùng nổ爆發bùng phát爆發bừng tỉnh驚醒buộc綑綁bướcbước chân腳步bước lên踏上bước ngoặt轉捩點bước vào步入buổi場次bưởi葡萄柚buổi chiều下午buổi hòa nhạc演唱會buổi sáng早上buổi tối晚上buồmbướm蝴蝶buồn傷心buồn bã悲傷buôn bán販賣buồn bực煩悶buôn chuyện八卦buồn cười好笑buôn lậu走私buồn nôn噁心buông放開bướng bỉnh任性buồng lái駕駛艙buông tay放手buông thả放縱búp bê娃娃bútbút bi原子筆bút chì鉛筆bút dạ quang螢光筆bút kẻ mắt眼線筆bút lông毛筆bút máy鋼筆bưu chính郵政bưu điện郵局bưu kiện包裹bưu thiếp明信片byd比亞迪