YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
M
M で始まるベトナム語単語
474 件、2ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
mời
招待する
môi
唇
mối
愛情
mỗi
各
mọi
すべての
mồi câu
餌
mỏi cổ
首のこり
mời đặc biệt
特別招待
mới đây
最近
mọi điều như ý
願いが叶う
mời khách
客を招く
mỗi khi
〜するたびに
mới lạ
新奇な
mời làm việc
雇う
mối liên kết
絆
mọi lúc mọi nơi
いつでもどこでも
mọi mặt
あらゆる面
mới mẻ
斬新な
mọi ngõ ngách
町の隅々
mời ngồi
お座りください
mỗi người
各人
mọi người
みんな
mỗi người một ngả
別々の道を行く
mỗi người một ý
人それぞれ
mỗi người nêu ý kiến
意見を述べる
mọi nhà
各家庭
mồi nhử
餌
mới nổi
新興
mối quan hệ
玄関口
mời rượu
乾杯する
mọi thứ
すべて
mới tinh
新品
môi trường
環境
mời vào
お入りください
món
料理
món ăn
料理
môn đăng hộ đối
釣り合いの取れた結婚
môn học
科目
món luộc xì dầu
煮込み料理
món ngon
美味
mong
望む
mông
腰
mông
尻
mỏng
薄い
mong đợi
期待する
mong manh
壊れやすい
mỏng manh
脆い
mồng một
初日
móng nhà
基礎
móng tay
爪
móng vuốt
爪
Monkey D. Luffy
モンキー・D・ルフィ
một
一
một bên
一方
một cách
方法
một cái nhìn
一目
một câu
文
một chuỗi
一連
một chút
少し
một chuyện
一つのこと
một con
一頭
một công đôi việc
一石二鳥
một hàng
一列
một hào
一角
một hơi
一息に
một ít
少し
một khi
いったん
một lần
一度
một lát
しばらく
một lát nữa
あとで
một loạt
一連
một lòng
一心
một lòng một dạ
一途
một lúc
しばらく
một luồng
光線
một mặt
一方
một mình
一人で
một mực
ひたすら
một ngày nào đó
いつか
một nửa
半分
một phần
一部
một phen
一度
một số
いくつかの
một số
いくつかの
một tay
片手
một tệ
1元
một thể
一体
một thế hệ
世代
một thời
かつて
một trăm nghìn
10万ドン
một trăm nghìn
10万ドン
một trăm tệ
100元
một trận
ひとしきり
một triệu
百万
một trong những
の一つ
một vài
いくつかの
Moutai
茅台酒
mù
盲目
mũ
帽子
mu bàn chân
足の甲
mu bàn tay
手の甲
mũ bảo hiểm
ヘルメット
mũ beret
ベレー帽
mũ bơi
スイムキャップ
mũ bucket
バケットハット
mù chữ
文盲
mũ len
ニット帽
mũ lưỡi trai
野球帽
mụ phù thủy
魔女
mù quáng
盲目
mù tạc
マスタード
mũ tắm
シャワーキャップ
múa
踊る
mùa
季節
mua
買う
mưa
雨
mua 1 tặng 1
1個買うと1個無料
mua bán
取引する
mùa cao điểm
繁忙期
mua chuộc
買収する
mưa đá
雹
mùa đông
冬
mưa gió
風雨
mùa hè
夏
mua lại và sáp nhập
合併・買収
mưa lớn
豪雨
mua sắm
買い物する
mưa sao băng
流星群
mùa thu
秋
mùa vắng khách
閑散期
mùa xuân
春
mức
程度
mực
コウイカ
mục đích
目的
mức độ
程度
mức độ lớn
大幅
mức giá
価格帯
mục lục
目次
mục nát
腐敗する
mục sư
牧師
mục tiêu
目標
mùi
におい
mũi
鼻
mũi nhọn
先端
mũi nhọn
矛先
mũi tên
矢
mùi vị
風味
mụn
にきび
mừng
祝う
muối
塩
muỗi
蚊
mười
十
mười ngày đầu tháng
上旬
mười nghìn
1万ドン
mười nghìn
一万
mười nghìn
1万ドン
mười tệ
10元
mười triệu
一千万
muốn
欲しい
muộn
遅い
mượn
借りる
muôn hình vạn trạng
千変万化
muôn quân nghìn ngựa
大軍
muỗng
スプーン
muỗng gỗ
木のスプーン
mứt
ジャム
mưu cầu
模索する
mưu sinh
生計を立てる
mưu trí
知恵がある
Mỹ
アメリカ
My Little Pony
マイリトルポニー
mỹ nhân
美人
mỹ nữ
美女
mỹ thuật
美術
1
2