YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
M
以 M 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 347 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
蔓延
lan ra
賣
bán
遮蓋
che
魅力
sức hấp dẫn
墨魚
mực
墨鏡
kính râm
機車
xe máy
機車計程車
xe ôm
磨
mài
磨損
mài mòn
穆斯林
người Hồi giáo
螞蟻
kiến
謀生
mưu sinh
謀求
mưu cầu
謀害
ám hại
貓
mèo
貓抓板
đồ cào móng
貓砂
cát vệ sinh
貓砂盆
khay cát mèo
貓眼
mắt thần cửa
貓飼料
đồ ăn hạt
貓頭鷹
chim cú
默契
ăn ý
默默無聞
thầm lặng
默讀
đọc thầm
彌補
bù đắp
臉紅耳赤
mặt đỏ tai hồng
臉部
khuôn mặt
謎底
đáp án câu đố
謎語
câu đố
避免
khỏi
邁進
tiến bước
朦朧
mờ ảo
瀰漫
lan toả
蘑菇
nấm
麵包
bánh mì
麵包店
tiệm bánh
麵包機
máy làm bánh mì
麵粉
bột mì
麵條
mì
魔力
ma lực
魔杖
đũa phép
魔法斗篷
áo choàng phép thuật
魔法石
viên đá ma thuật
魔法書
sách phép thuật
魔鬼
ma quỷ
魔術
ảo thuật
1
2