YiWordsYiWords

以 M 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 347 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

木瓜đu đủ木匠thợ mộc木材gỗ木板ván gỗ木星sao Mộc木炭than củi木馬ngựa bập bênh木偶con rối木湯匙muỗng gỗlông毛毛蟲sâu bướm毛衣áo len毛病sự cố毛筆bút lông毛線帽mũ lencuối末日ngày tận thế末世tận thế母女mẹ và con gái母子mẹ con母語tiếng mẹ đẻ母親節Ngày của Mẹ母雞gà mái民工công nhân nhập cư民主dân chủ民用dân dụng民兵dân quân民俗phong tục dân gian民間dân gian民意dân ý民歌dân ca民辦dân lập民警cảnh sát nhân dân白飯cơm目中無人coi trời bằng vung目的mục đích目的地điểm đến目標mục tiêu目錄mục lục矛盾mâu thuẫn矛頭mũi nhọn名人người nổi tiếng名片danh thiếp名字tên名次thứ hạng名利danh lợi名言danh ngôn名偵探柯南Detective Conan名副其實đúng nghĩa名勝danh lam thắng cảnh名單danh sách名牌hàng hiệu名牌thương hiệu nổi tiếng名著danh tác名義danh nghĩa名稱tên gọi名聲danh tiếng名譽danh dựbận忙亂bận rộn lộn xộn忙碌bận rộngạo米色màu be米粉bún免不了không tránh khỏi免疫miễn dịch免除miễn免得kẻo免費miễn phí免運費miễn phí vận chuyển免職miễn nhiệmmỗi每個mọi每當mỗi khi沐浴乳sữa tắm沐浴球bông tắm沒什麼không có gì沒用vô dụng沒收tịch thu沒有không có沒完沒了không dứt沒事không sao沒油hết xăng沒落suy tàn沒錯đúng rồi沒關係không sao牡丹mẫu đơn芒果xoài防盜鎖khóa chống trộm事後諸葛lời nói vuốt đuôi命令lệnh命令mệnh lệnh命名đặt tên命運mệnh命運số phận固齒器đồ gặm nướu奇異果kiwi妹妹em gái抹布khăn lau抹殺xóa bỏ明天ngày mai明白hiểu rõ明年năm sau明亮sáng sủa明信片bưu thiếp明星ngôi sao明媚tươi sáng明智sáng suốt明顯rõ ràng牧民người chăn nuôi牧師mục sư玫瑰hoa hồng盲人người mù盲目mù quángcửa門把手tay nắm cửa門票vé vào cửa門診khám ngoại trú門當戶對môn đăng hộ đối門路mối quan hệ門鈴chuông cửa門檻ngưỡng cửa冒充mạo danh冒昧mạo muội冒險liều冒險mạo hiểm勉強miễn cưỡng勉勵động viênnào đó眉毛lông mày眉筆chì kẻ mày眉開眼笑tươi cười rạng rỡgiây美人mỹ nhân美女mỹ nữ美工刀dao rọc giấy美中不足điểm chưa hoàn hảo美元đô la Mỹ美甲làm móng美好tươi đẹp美食ẩm thực美容làm đẹp美國Mỹ美術mỹ thuật美景cảnh đẹp美團meituan美德đức hạnh美麗đẹp美麗xinh đẹp美觀đẹp mắtmầm苗條thon thả茂密rậm rạp茂盛tươi tốt茅台Moutai茅台酒rượu Mao Đài茉莉花hoa nhài陌生xa lạ面子thể diện面目全非thay đổi hoàn toàn面向hướng tới面前trước mặt面試phỏng vấn面對đối mặt面對面mặt đối mặt面貌diện mạo面膜mặt nạ面積diện tíchcác冥王星sao Diêm Vương埋伏phục kích埋沒chôn vùi埋怨oán trách埋葬chôn埋藏chôn giấu消滅diệt祕笈bí kíp祕密bí mật祕密mật祕訣bí quyết秘書thư ký秘書長tổng thư ký秘境bí cảnh脈搏mạch đập茫茫mênh mông迷人quyến rũ迷信mê tín迷惑不解bối rối không hiểu迷路lạc đường迷路lạc lốingựa馬力mã lực馬上ngay lập tức馬自達mazda馬克杯cốc sứ馬車xe ngựa馬來西亞Malaysia馬拉松chạy marathon馬虎cẩu thả馬桶bồn cầu馬桶刷bàn chải cọ toilet密不可分không thể tách rời密切mật thiết密封niêm phong密度mật độ密集dày đặc密碼mật khẩu彩色隱形眼鏡kính áp tròng màu敏捷nhanh nhẹn敏感nhạy cảm敏銳nhạy bén梅花tép猛烈mãnh liệt猛然bất chợt莫名其妙khó hiểu莫過於không gì hơn麥克風micro麥當勞McDonald's麻將mạt chược麻雀chim sẻ麻煩phiền phức麻煩rắc rối麻痺tê liệt麻辣cay tê麻醉gây mê媒體truyền thông帽子悶熱ngột ngạt描述miêu tả棉花bông棉花棒tăm bông渺小nhỏ bé無聊nhàm chán無趣chán ngắt結帳thanh toán絕種tuyệt chủng著迷mê mẩnmua買一送一mua 1 tặng 1買不起không mua nổi買賣mua bán貿易thương mạihảư媽媽mẹ微血管mao mạch滅亡diệt vong滅火器bình chữa cháy煤油燈đèn dầu煤炭than煤炭than đá煤氣khí than煤礦mỏ than盟友đồng minh蜂蜜mật ong墓地nghĩa trang墓碑bia mộgiấcgiấc mơ夢幻ảo mộng夢見mơ thấy夢想ước mơ幕後hậu trường幕後黑手kẻ đứng sauchậm慢車tàu chậm慢性mãn tính慢慢từ từsờ摸索mò mẫm滿đầy滿足thỏa mãn滿意hài lòng漫長dài dằng dặc漫畫truyện tranh漫遊du ngoạn綿羊cừu蜜雪冰城mixue蜜蜂ong銘記khắc ghi墳墓mộ廟會hội chùa摩羯座Ma Kết摩擦ma sát模仿bắt chước模式chế độ模具khuôn mẫu模型mô hình模特兒người mẫu模範gương mẫu模糊mơ hồ模擬mô phỏng瞇眼nheo mắt碼頭cầu cảng緬懷tưởng nhớchửimàng蔑視khinh thường