YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
X
X で始まるベトナム語単語
187 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
xa
遠い
xả (cảm xúc)
発散する
xã hội
社会
xã hội chết
恥ずかしい
xa lạ
見知らぬ
xà lách dầu
ロメインレタス
xa lát
サラダ
xã luận
社説
xả nước
放水する
xà phòng
石けん
xa xỉ
贅沢な
xa xôi
遠い
xác
死体
xác định
決定する
xác lập
確立する
xác minh
検証する
xác nhận
確認する
xác sống
ゾンビ
xác suất
確率
xác thực
認証する
xách
提げる
xám
灰色
xâm hại
侵害する
xâm lược
侵略する
xâm phạm
侵害する
xâm phạm quyền
権利侵害
xăng
ガソリン
xanh
青
xanh biếc
エメラルドグリーン
xanh lá
緑
xanh lam
青
xào
炒める
xảo quyệt
ずる賢い
xâu
ひも
xấu
醜い
xấu đi
悪化する
xấu hổ
恥ずかしい
xấu hổ hóa giận
恥ずかしさで怒る
xấu xa
邪悪
xấu xí
醜い
xảy
起こる
xây dựng
建てる
xây dựng lại
再建する
xây dựng xong
完成した
xảy ra
起こる
xé
裂く
xe
車
xe bán tải
ピックアップトラック
xe bọc thép
装甲車
xe buýt
バス
xe buýt lớn
大型バス
xe buýt trường học
スクールバス
xe cảnh sát
パトカー
xe cơ giới
自動車
xe công nghệ
配車サービス
xe cũ
中古車
xe cứu hoả
消防車
xe cứu thương
救急車
xe đạp
自転車
xe đẩy em bé
ベビーカー
xe địa hình
オフロード車
xe điện
電気自動車
xe hoa
婚礼車
xe hơi
車
xe kart
カート
xe khách
長距離バス
xe lăn
車椅子
xe lu
ロードローラー
xe máy
バイク
xe máy điện
電動スクーター
xe nâng
フォークリフト
xe ngựa
馬車
xe nhà ở
キャンピングカー
xe ôm
バイクタクシー
xe rác
ごみ収集車
xe riêng
自家用車
xe tải
トラック
xe tăng
戦車
xe trung chuyển
シャトルバス
xem
見る
xem mắt
お見合いする
xem náo nhiệt
見物する
xem như
〜と見なす
xem ra
どうやら
xem thêm
参照
xem xét
考慮する
xem xét tình hình
状況を考慮する
xem xét toàn diện
総合的に考慮する
xẻng
シャベル
xẻng lật
フライ返し
xentimét
センチメートル
xếp
並べる
xếp hàng
並ぶ
xếp hạng
ランキング
xếp vào
分類する
xét nghiệm
検査する
xét thấy
鑑みる
xét xử
裁く
xì dầu
醤油
xi măng
セメント
Xiao Zhan
肖戦
xiaohongshu
小紅書
xiaomi
シャオミ
xích đạo
赤道
xích đu
ブランコ
xích lại gần
近づく
xiếc
トリック
xiếc
サーカス
xin
どうぞ
xin cấp
申請する
xin chào
こんにちは
xin chỉ thị
指示を仰ぐ
xin đăng cai
開催申請する
xin gửi lời
敬具
xin hỏi
尋ねる
xin lỗi
ごめん
xin tha
情状酌量を求める
xin vía
運を分けてもらう
xinh
可愛い
xinh đẹp
美しい
xô
ウォータージャグ
xóa
削除する
xoa
こする
xóa bạn bè
友達削除
xóa bỏ
抹消する
xoa bóp
マッサージする
xoài
マンゴー
xoay
回転する
xoay chuyển
逆転する
xoay người
体を回す
xoáy nước
渦
xóc nảy
揺れる
xôi
もち米
xôn xao
ざわざわ
xong
終わった
xông
突進する
xông hơi
サウナ
xông hơi khô
ドライサウナ
xông vào
突入する
xót xa
心が痛む
xtep
エクステップ
xử bắn
銃殺する
xử lý
処理する
Xử Nữ
おとめ座
xử phạt
処罰する
xua
送る
xưa nay
常に
xưa nay trong ngoài
古今東西
xuất bản
出版する
xuất cảnh
出国する
xuất hiện
現れる
xuất hiện ồ ạt
殺到する
xuất hiện trở lại
再登場する
xuất khẩu
輸出する
xuất ngũ
除隊する
xuất nhập khẩu
輸出入
xuất phát
出発する
xuất phát từ
から
xuất sắc
優秀な
xuất thân
出身
xuất thần
うっとりする
xuất trình
提示する
xuất viện
退院する
xuất xưởng
出荷する
xúc động
感動する
xúc động lòng người
感動的
xúc giác
触覚
xúc phạm
侮辱する
xúc xắc
サイコロ
xúc xích
ソーセージ
xui xẻo
運が悪い
xứng đáng
ふさわしい
xứng đáng với
値する
xung đột
対立
xưng hô
呼称する
xung quanh
周囲
xuống
降りる
xương
骨
xương cá
魚の骨
xương đòn
鎖骨
xuống lầu
階下へ行く
xuống núi
下山する
xương sống
背骨
xuống xe
降りる
xuyên không
タイムトラベルする
xuyên quốc gia
国際的
xuyên suốt
貫く