YiWordsYiWords

D で始まるベトナム語単語

1022 件、4ページ中4ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

dựa trên基づくdựa vào頼るđưa vào含めるdựa vào đóそれによるđua xeカーレースđúc鋳造するđức徳Đứcドイツđụcのみで彫るđực cái雌雄đức hạnh美徳đục ngầu濁るdục tốc bất đạt急いては事を仕損じるdục vọng欲望ducatiドゥカティđùi太ももđùi gà鶏もも肉đùn đẩy責任転嫁するdùng使うdừng止めるđúng正しいđứng立つđừng〜するなdùng bữa食事するdũng cảm勇敢なdũng cảm tiến lên勇往邁進するdùng cho用いるdụng cụ器具đứng đầu先頭に立つdùng đểためにđung đưa揺れるdựng đứng立てるdùng được使えるđúng giờ時間通りđừng hòngとんでもないdũng khí勇気dừng lại止まるđứng lại止まるđúng lúc適時dung lượng容量dung mạo容貌dùng một lần使い捨てđúng nghĩa文字通りđừng nhắc nữaもう言わないでdung nhan容貌đừng nói言うまでもなくđúng rồiそのとおりđúng sai是非dùng sức力を使うdùng trong gia đình家庭用dung túng容認するđứng vững踏みとどまるđứng xem見物するdụng ý意図đuốcたいまつđượcできるđượcできるđược biết知るđược cả thế giới chú ý世界の注目được chọn選ばれるđược coi làとみなされるđược gọi làいわゆるdược liệu薬材được lợi利益を得るđược lợi lâyおこぼれにあずかるđược lòng người人間関係が良いđược mất得失dược sĩ薬剤師được thiên nhiên ưu đãi天の恵みđược yêu thích好かれるduỗi伸ばすdưới下đuôi尾đuổi追い出すdưới 0 độ零下đuôi cá魚の尾dưới đất地面にdưới đây以下đuổi học解雇するđuổi kịp追いつくđuổi theo追いかけるđường道路dương âm正負dưỡng bệnh療養するđường cái幹線道路đường cao tốc高速道路đường cát砂糖đường chân trời地平線đường chạy陸上トラックđường cong曲線đường cùng行き止まりđường dài長距離đương đại現代のđường dây nóngホットラインđường đi道のりđường kính直径dưỡng lão高齢者介護đường nét線đương nhiệm現職đương nhiên当然đường nhỏ小道dường như~のようだđường núi山道đường ốngパイプラインđường phố通りđường rayレールđường sắt鉄道dưỡng sinh養生đường sinh mệnh生命線đương sự当事者đường thẳng直線dương tính陽性đường viền輪郭duplexメゾネットdứt khoát断固としたdứt khoátいっそduy nhất唯一のduy trì維持するduyên dáng優雅なduyên phận縁duyệt qua閲覧するDylan Wang王鹤棣