YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
D
D で始まるベトナム語単語
1022 件、4ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
đau xót
痛ましい
dày
厚い
dây
ひも
dạy
教える
dậy
起きる
đáy
底
đây
ここ
đầy
満ちた
đẩy
押す
dây an toàn
シートベルト
đáy biển
海底
dây buộc tóc
ヘアゴム
dây câu
釣り糸
dây chuyền
ネックレス
dây chuyền bạc
銀のネックレス
dây chuyền ngọc trai
真珠のネックレス
dây chuyền vàng
金のネックレス
dày đặc
密集
dây đàn
弦
đầy đặn
ふくよか
dây dắt chó
犬用リード
dây điện
電線
đầy đủ
十分な
đầy đủ mọi thứ
何でもそろう
dây leo
つる植物
dây mạng
LANケーブル
đẩy nhanh
加速する
dây nịt
ベルト
dãy núi
山脈
dây phơi đồ
物干しロープ
đẩy ra
押し出す
dây sạc
充電ケーブル
dây thun buộc
輪ゴム
dây thừng
縄
dày vò
苦しめる
dê
ヤギ
dễ
簡単
dế
コオロギ
đê
堤防
để
させる
đề
問題
đề bài
問題
đề bạt
昇進させる
dễ chịu
快適な
đề cử
指名する
đề cương
概要
dễ dàng
簡単
đê điều
堤防
đe dọa
脅す
để lại
残す
để lại lời nhắn
伝言を残す
đè nén
抑える
đề nghị
提案する
dễ như trở bàn tay
朝飯前
dễ nói
言いやすい
đề phòng
用心する
đế quốc
帝国
để sang một bên
脇に置く
đề tài
テーマ
đề thi
試験問題
dễ thương
かわいい
đê tiện
卑劣
đê tiện
安っぽい
để tránh
避けるために
đệ tử
弟子
đề xuất
提案する
đề xướng
提唱する
để ý
気づく
để ý đến
気を配る
đem
持ってくる
đêm
夜
đệm
クッション
đêm giao thừa
大晦日
đệm hơi
エアマットレス
đêm khuya
深夜
đếm ngược
カウントダウン
đệm nhạc
伴奏
đêm tối
夜
đêm trước
前夜
Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba
鬼滅の刃
đèn
ランプ
đen
黒い
đến
到着する
đèn bàn
デスクランプ
đền đáp
報いる
đèn dầu
石油ランプ
đến đây
ここに来る
đèn điện
電灯
đèn đỏ
赤信号
đèn đọc sách
読書灯
đèn đường
街灯
đèn giao thông
信号機
đến hạn
期限切れ
đèn hậu
テールランプ
đèn khẩn cấp
非常灯
đến kịp
間に合う
đèn lồng
提灯
đến lúc đó
その時
đến muộn
遅刻する
đến nay
今まで
đèn ngủ
ナイトランプ
đến nhà
訪問する
đen nhánh
真っ黒
đến nỗi
〜ほど
đến nơi
到着する
đèn pin
懐中電灯
đèn rọi
スポットライト
đến thăm
訪問する
đen trắng
白黒
đèn trang trí
飾り照明
đến từ
出身
đèn xanh
青信号
đeo
身につける
đẹp
美しい
dép lê
スリッパ
đẹp mắt
美観
đẹp trai
ハンサム
dẹt
平たい
dệt
織る
dệt may
繊維
Detective Conan
名探偵コナン
đều
すべて
đều sẽ
みんな~する
dì
おば
đi
行く
đi (xe, tàu...)
乗る
đi bộ
歩く
đi bộ đường dài
ハイキング
đi chơi
遊びに行く
đi chơi nhà
訪問する
di chúc
遺言
di chứng
後遺症
di chuyển
動く
đi công tác
出張
di cư
移住する
đi cửa sau
コネを使う
đi cùng
付き添う
dị dạng
奇形
đi dạo
散歩する
đi đầu
先頭に立つ
đi đến
赴く
đi đường vòng
回り道する
dì ghẻ
継母
dị hỏa
異火
đi học
登校する
đi lại
移動する
đi làm
出勤する
đi ngang qua
通り過ぎる
di nguyện
遺言
dĩ nhiên
もちろん
đi nhờ vả
駆けつける
đi qua
通り過ぎる
đi ra
出る
di sản
遺産
đi thẳng
直進する
di tích
遺跡
đi tới
行く
đi trước
先行する
di truyền
遺伝
dị ứng
アレルギー
di vật
遺物
đi vòng
迂回する
đi xe
乗る
đĩa
皿
đĩa CD
CD
địa chất
地質
địa chỉ
住所
địa chỉ web
ウェブアドレス
địa danh
地名
địa điểm
場所
địa hình
地形
địa lý
地理
đĩa ném
フリスビー
địa ngục
地獄
đĩa nhạc
レコード
địa phương
地元の
đĩa quang
光ディスク
địa thế
地勢
đĩa từ
ディスク
địa vị
地位
dịch
翻訳する
đích
目標
dịch bệnh
疫病
đích thân
自ら
dịch vụ
サービス
dicos
ディコス
Didi
ディディ
điếc
ろう者
diêm
マッチ
điểm
点数
điểm bán
販売拠点
điềm báo
前兆
điểm chính
要点
điểm chưa hoàn hảo
欠点
điểm chung
共通点
điềm đạm
落ち着いた
điểm danh
出席を取る
điểm đến
目的地
điểm du lịch
観光名所
điểm khó
難点
điểm mạnh
強み
điểm mấu chốt
要点
điểm nghi vấn
疑点
điểm nóng
ホットスポット
điểm sáng
見どころ
điểm số
得点
điểm tâm
点心
điềm tĩnh
落ち着いている
Diêm Vương
閻魔
điểm xuất phát
出発点
điểm xuyết
彩る
điểm yếu
弱点
diễn
演じる
điên
狂っている
điện
電気
điền
記入する
điện ảnh và truyền hình
映画とテレビ
điện áp
電圧
điên cuồng
狂気
diễn đàn
フォーラム
diễn đạt
表現する
điển hình
典型的
diễn kịch
演技する
điền kinh
陸上競技
diện mạo
容貌
điện mừng
祝電
điện năng
電力
điện nước
水力発電
điện tâm đồ
心電図
diễn tập
演習
điện thoại
携帯電話
điện thoại cơ bản
ガラケー
điện thoại gập
折りたたみ携帯電話
điện thoại thông minh
スマートフォン
diễn thuyết
講演する
diện tích
面積
diện tích lớn
広い面積
điện trở
抵抗
điện tử
電子
điền vào chỗ trống
空欄を埋める
diễn viên
俳優
diễn viên chính
主演
diễn viên điện ảnh
映画スター
diễn viên quần chúng
エキストラ
diễn xuất
演技
diệt
消す
diệt virus
消毒する
diệt vong
滅亡する
diều
凧
điều
こと
điều chỉnh
調整する
điều động
動員する
diễu hành
パレード
điều hoà
エアコン
điêu khắc
彫刻
điều khiển
操作する
điều khiển từ xa
リモコン
điều khoản
条項
điều kiện
条件
điều lệ
規程
điều phối
調整する
điều tiết
調整する
điều tra
調査する
điều trị
治療する
dính
貼り付ける
đình
亭
đinh
釘
Đinh
丁
đỉnh
頂上
định
つもりだ
đỉnh cao
頂点
đình công
ストライキ
định cư
定住する
định dạng
フォーマット
đỉnh đầu
頭頂部
dinh dưỡng
栄養
định giá
値付けする
định hình
成形する
đính hôn
婚約する
định hướng
指向
đính kèm
添付する
định kiến
偏見
định kỳ
定期的な
định là
定める
dính líu
関与する
định mệnh
運命
định nghĩa
定義
đỉnh núi
山頂
đình trệ
停滞
định vị
位置を特定する
dior
ディオール
dìu
支える
dịu dàng
優しい
do
によって
dỗ
なだめる
đó
それ
đo
測る
đô
首都
đồ
もの
đổ
こぼす
1
2
3
4