YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
Đ
Đ で始まるベトナム語単語
736 件、3ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
đi bộ đường dài
ハイキング
đi chơi
遊びに行く
đi chơi nhà
訪問する
đi công tác
出張
đi cửa sau
コネを使う
đi cùng
付き添う
đi dạo
散歩する
đi đầu
先頭に立つ
đi đến
赴く
đi đường vòng
回り道する
đi học
登校する
đi lại
移動する
đi làm
出勤する
đi ngang qua
通り過ぎる
đi nhờ vả
駆けつける
đi qua
通り過ぎる
đi ra
出る
đi thẳng
直進する
đi tới
行く
đi trước
先行する
đi vòng
迂回する
đi xe
乗る
đĩa
皿
đĩa CD
CD
địa chất
地質
địa chỉ
住所
địa chỉ web
ウェブアドレス
địa danh
地名
địa điểm
場所
địa hình
地形
địa lý
地理
đĩa ném
フリスビー
địa ngục
地獄
đĩa nhạc
レコード
địa phương
地元の
đĩa quang
光ディスク
địa thế
地勢
đĩa từ
ディスク
địa vị
地位
đích
目標
đích thân
自ら
điếc
ろう者
điểm
点数
điểm bán
販売拠点
điềm báo
前兆
điểm chính
要点
điểm chưa hoàn hảo
欠点
điểm chung
共通点
điềm đạm
落ち着いた
điểm danh
出席を取る
điểm đến
目的地
điểm du lịch
観光名所
điểm khó
難点
điểm mạnh
強み
điểm mấu chốt
要点
điểm nghi vấn
疑点
điểm nóng
ホットスポット
điểm sáng
見どころ
điểm số
得点
điểm tâm
点心
điềm tĩnh
落ち着いている
điểm xuất phát
出発点
điểm xuyết
彩る
điểm yếu
弱点
điên
狂っている
điện
電気
điền
記入する
điện ảnh và truyền hình
映画とテレビ
điện áp
電圧
điên cuồng
狂気
điển hình
典型的
điền kinh
陸上競技
điện mừng
祝電
điện năng
電力
điện nước
水力発電
điện tâm đồ
心電図
điện thoại
携帯電話
điện thoại cơ bản
ガラケー
điện thoại gập
折りたたみ携帯電話
điện thoại thông minh
スマートフォン
điện trở
抵抗
điện tử
電子
điền vào chỗ trống
空欄を埋める
điều
こと
điều chỉnh
調整する
điều động
動員する
điều hoà
エアコン
điêu khắc
彫刻
điều khiển
操作する
điều khiển từ xa
リモコン
điều khoản
条項
điều kiện
条件
điều lệ
規程
điều phối
調整する
điều tiết
調整する
điều tra
調査する
điều trị
治療する
đình
亭
đinh
釘
Đinh
丁
đỉnh
頂上
định
つもりだ
đỉnh cao
頂点
đình công
ストライキ
định cư
定住する
định dạng
フォーマット
đỉnh đầu
頭頂部
định giá
値付けする
định hình
成形する
đính hôn
婚約する
định hướng
指向
đính kèm
添付する
định kiến
偏見
định kỳ
定期的な
định là
定める
định mệnh
運命
định nghĩa
定義
đỉnh núi
山頂
đình trệ
停滞
định vị
位置を特定する
đó
それ
đo
測る
đô
首都
đồ
もの
đổ
こぼす
đỏ
赤
đỡ
支える
độ
度
đồ ăn
食べ物
đồ ăn hạt
キャットフード
đồ ăn mang về
テイクアウト
đồ ăn nhanh
ファストフード
đồ ăn vặt
おやつ
đồ bảo hộ
防護具
độ bóng
光沢
đỏ bừng
紅潮した
độ C
摂氏
đồ cào móng
爪とぎ
độ cao so với mực nước biển
標高
đồ chơi
おもちゃ
độ dài
長さ
độ dài (bài viết)
分量
đờ đẫn
認知症
độ dày
厚さ
đồ dễ vỡ
壊れ物
đồ điện gia dụng
家電
đồ dùng
用具
đồ dùng hàng ngày
日用品
đồ gặm nướu
歯固め
đỏ hồng
赤らんだ
đồ hộp
缶詰
độ khó
難易度
đô la Mỹ
米ドル
đổ lỗi
非難する
đo lường
測る
đổ mồ hôi
汗をかく
đồ ngốc
ばか
đồ ngốc
愚か
đồ ngủ
パジャマ
đồ nội thất
家具
độ nổi tiếng
人気
độ sâu
深さ
đỏ son
朱色
đồ sứ
磁器
đô thị
都市
đồ thủ công mỹ nghệ
工芸品
đồ tráng miệng
デザート
đồ trang trí
装飾品
đồ uống
飲み物
đồ uống
アルコール飲料
đồ vật
物
đổ xăng
給油する
đỗ xe
駐車する
đoán
当てる
đoàn
団体
đoạn
区切り
đoàn đại biểu
代表団
đoán đố
なぞなぞを解く
đoạn đường
道路区間
đoàn kết
団結する
đoàn kịch
劇団
đoàn tàu
列車
đoàn trưởng
団長
đoàn tụ
再会する
đoạn văn
段落
đoàn viên
団員
đoạt giải
受賞する
đọc
読む
độc
毒
độc ác
残忍な
độc đáo
独特
độc dược
毒
độc giả
読者
độc lập
独立した
độc lập tự chủ
独立自主
độc nhất vô nhị
唯一無二
độc quyền
独占
đọc sách
読書する
độc tài
独裁
đọc thầm
黙読する
độc thân
独身
đốc thúc
督促する
đọc thuộc lòng
暗唱する
đọc to
音読する
đói
空腹の
đời
人生
đôi
ペア
đổi
変える
đợi
待つ
đội
チーム
đội bóng
サッカーチーム
đối chiếu
対照する
đổi chỗ
席を替える
đội cổ vũ
チアリーディングチーム
đối đầu
対決する
đối đầu gay gắt
激しい対立
đợi đến
まで
đối diện
向かい
đổi hàng
交換する
đội hình
ラインナップ
đòi hỏi
要求する
đối kháng
対立
đôi khi
時々
đối lập
対立
đổi lấy
交換する
đội lớn
大隊
đối mặt
直面する
đổi mới
革新する
đối ngoại
外交
đội ngũ
チーム
đội ngũ giáo viên
教員陣
đội nhóm
チーム
đồi núi
丘陵
đồi núi thấp
丘陵
đổi phiên bản
バージョン変更
đối phó
対処する
đối phương
相手
đối sách
対策
đội sổ
最下位
đối tác
パートナー
đổi tên
改名する
đổi thân phận
入れ替わり
đổi thành
~に変える
đối thoại
対話
đối thủ
対戦相手
đổi tiền
両替する
đội trưởng
キャプテン
đối với
〜について
đối xử
扱う
đối xử tệ
冷遇する
đối xứng
対称
đờm
痰
đón
迎える
đơn
単一
đòn bẩy
てこ
đồn cảnh sát
警察署
đơn điệu
単調な
đòn gánh
天秤棒
đơn giản
簡単な
đơn giản hóa
簡素化する
đơn hàng
注文
đơn nguyên
ユニット
đón nhận
受け入れる
đơn nhất
単一
đơn phương
一方的
đón Tết
正月を祝う
đơn thuần
単純な
đơn thuốc
処方箋
đơn từ chức
辞表
đơn vị
単位
đóng
閉める
đông
東
đống
山
đồng
銅
động
動く
đóng (quân), trú
駐留する
Đông Bắc
北東
đóng băng
凍結する
đồng bằng
平原
đồng bào
同胞
đồng bộ
同期する
đồng bọn
共犯者
đồng cảm
共感する
đồng cam cộng khổ
苦楽を共にする
đồng chí
同志
đồng cỏ
水草
động cơ
エンジン
đóng cửa
閉店する
động đất
地震
đóng dấu
押印する
đống đổ nát
廃墟
đông đúc
混雑した
đóng gói
梱包する
đóng góp
貢献する
đồng hành
付き添う
đồng hồ
腕時計
đồng hồ bấm giờ
ストップウォッチ
đồng hồ báo thức
目覚まし時計
đồng hồ cát
砂時計
đồng hồ nhiên liệu
燃料計
1
2
3