YiWordsYiWords

D で始まるベトナム語単語

1022 件、4ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

đau xót痛ましいdày厚いdâyひもdạy教えるdậy起きるđáy底đâyここđầy満ちたđẩy押すdây an toànシートベルトđáy biển海底dây buộc tócヘアゴムdây câu釣り糸dây chuyềnネックレスdây chuyền bạc銀のネックレスdây chuyền ngọc trai真珠のネックレスdây chuyền vàng金のネックレスdày đặc密集dây đàn弦đầy đặnふくよかdây dắt chó犬用リードdây điện電線đầy đủ十分なđầy đủ mọi thứ何でもそろうdây leoつる植物dây mạngLANケーブルđẩy nhanh加速するdây nịtベルトdãy núi山脈dây phơi đồ物干しロープđẩy ra押し出すdây sạc充電ケーブルdây thun buộc輪ゴムdây thừng縄dày vò苦しめるdêヤギdễ簡単dếコオロギđê堤防đểさせるđề問題đề bài問題đề bạt昇進させるdễ chịu快適なđề cử指名するđề cương概要dễ dàng簡単đê điều堤防đe dọa脅すđể lại残すđể lại lời nhắn伝言を残すđè nén抑えるđề nghị提案するdễ như trở bàn tay朝飯前dễ nói言いやすいđề phòng用心するđế quốc帝国để sang một bên脇に置くđề tàiテーマđề thi試験問題dễ thươngかわいいđê tiện卑劣đê tiện安っぽいđể tránh避けるためにđệ tử弟子đề xuất提案するđề xướng提唱するđể ý気づくđể ý đến気を配るđem持ってくるđêm夜đệmクッションđêm giao thừa大晦日đệm hơiエアマットレスđêm khuya深夜đếm ngượcカウントダウンđệm nhạc伴奏đêm tối夜đêm trước前夜Demon Slayer: Kimetsu no Yaiba鬼滅の刃đènランプđen黒いđến到着するđèn bànデスクランプđền đáp報いるđèn dầu石油ランプđến đâyここに来るđèn điện電灯đèn đỏ赤信号đèn đọc sách読書灯đèn đường街灯đèn giao thông信号機đến hạn期限切れđèn hậuテールランプđèn khẩn cấp非常灯đến kịp間に合うđèn lồng提灯đến lúc đóその時đến muộn遅刻するđến nay今までđèn ngủナイトランプđến nhà訪問するđen nhánh真っ黒đến nỗi〜ほどđến nơi到着するđèn pin懐中電灯đèn rọiスポットライトđến thăm訪問するđen trắng白黒đèn trang trí飾り照明đến từ出身đèn xanh青信号đeo身につけるđẹp美しいdép lêスリッパđẹp mắt美観đẹp traiハンサムdẹt平たいdệt織るdệt may繊維Detective Conan名探偵コナンđềuすべてđều sẽみんな~するdìおばđi行くđi (xe, tàu...)乗るđi bộ歩くđi bộ đường dàiハイキングđi chơi遊びに行くđi chơi nhà訪問するdi chúc遺言di chứng後遺症di chuyển動くđi công tác出張di cư移住するđi cửa sauコネを使うđi cùng付き添うdị dạng奇形đi dạo散歩するđi đầu先頭に立つđi đến赴くđi đường vòng回り道するdì ghẻ継母dị hỏa異火đi học登校するđi lại移動するđi làm出勤するđi ngang qua通り過ぎるdi nguyện遺言dĩ nhiênもちろんđi nhờ vả駆けつけるđi qua通り過ぎるđi ra出るdi sản遺産đi thẳng直進するdi tích遺跡đi tới行くđi trước先行するdi truyền遺伝dị ứngアレルギーdi vật遺物đi vòng迂回するđi xe乗るđĩa皿đĩa CDCDđịa chất地質địa chỉ住所địa chỉ webウェブアドレスđịa danh地名địa điểm場所địa hình地形địa lý地理đĩa némフリスビーđịa ngục地獄đĩa nhạcレコードđịa phương地元のđĩa quang光ディスクđịa thế地勢đĩa từディスクđịa vị地位dịch翻訳するđích目標dịch bệnh疫病đích thân自らdịch vụサービスdicosディコスDidiディディđiếcろう者diêmマッチđiểm点数điểm bán販売拠点điềm báo前兆điểm chính要点điểm chưa hoàn hảo欠点điểm chung共通点điềm đạm落ち着いたđiểm danh出席を取るđiểm đến目的地điểm du lịch観光名所điểm khó難点điểm mạnh強みđiểm mấu chốt要点điểm nghi vấn疑点điểm nóngホットスポットđiểm sáng見どころđiểm số得点điểm tâm点心điềm tĩnh落ち着いているDiêm Vương閻魔điểm xuất phát出発点điểm xuyết彩るđiểm yếu弱点diễn演じるđiên狂っているđiện電気điền記入するđiện ảnh và truyền hình映画とテレビđiện áp電圧điên cuồng狂気diễn đànフォーラムdiễn đạt表現するđiển hình典型的diễn kịch演技するđiền kinh陸上競技diện mạo容貌điện mừng祝電điện năng電力điện nước水力発電điện tâm đồ心電図diễn tập演習điện thoại携帯電話điện thoại cơ bảnガラケーđiện thoại gập折りたたみ携帯電話điện thoại thông minhスマートフォンdiễn thuyết講演するdiện tích面積diện tích lớn広い面積điện trở抵抗điện tử電子điền vào chỗ trống空欄を埋めるdiễn viên俳優diễn viên chính主演diễn viên điện ảnh映画スターdiễn viên quần chúngエキストラdiễn xuất演技diệt消すdiệt virus消毒するdiệt vong滅亡するdiều凧điềuことđiều chỉnh調整するđiều động動員するdiễu hànhパレードđiều hoàエアコンđiêu khắc彫刻điều khiển操作するđiều khiển từ xaリモコンđiều khoản条項điều kiện条件điều lệ規程điều phối調整するđiều tiết調整するđiều tra調査するđiều trị治療するdính貼り付けるđình亭đinh釘Đinh丁đỉnh頂上địnhつもりだđỉnh cao頂点đình côngストライキđịnh cư定住するđịnh dạngフォーマットđỉnh đầu頭頂部dinh dưỡng栄養định giá値付けするđịnh hình成形するđính hôn婚約するđịnh hướng指向đính kèm添付するđịnh kiến偏見định kỳ定期的なđịnh là定めるdính líu関与するđịnh mệnh運命định nghĩa定義đỉnh núi山頂đình trệ停滞định vị位置を特定するdiorディオールdìu支えるdịu dàng優しいdoによってdỗなだめるđóそれđo測るđô首都đồものđổこぼす