YiWordsYiWords

Đ で始まるベトナム語単語

736 件、3ページ中3ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

đồng hồ nước水道メーターđồng hồ thông minhスマートウォッチđồng hương同郷人đóng kín密封するđóng lại閉めるđông lại凝固するđông lạnh冷凍するđồng loạt一律にđồng lòng hợp sức力を合わせるđồng lòng như thành団結đống lửa trạiたき火động lực動機động mạch動脈đồng minh同盟国động một tíしばしばđông nam南東đồng nghiệp同僚đóng phim撮影するđộng phủ洞窟住居đồng phục制服đóng quân駐屯するđóng rèmカーテンを閉めるđộng thái動きđồng thanh異口同音đóng thếスタントマンđồng thời同時にđồng thuận合意động tĩnh動静đóng vai演じるđóng vai trò役割を果たすđộng vật動物động vật biển海洋動物động vật có vú哺乳類động vật hoang dã野生動物động viên励ますđồng ý同意するđốt燃やすđốt cháy焼却するđợt đầu tiên第一陣đột ngột急激なđột nhập侵入するđột nhiên突然đột phá突破đột phá khẩu突破口đột phát突然đốt sống cổ脊椎đủ十分なđủ để十分なđu đủパパイヤđứađùa冗談を言うđũađưa渡すđưa cho渡すđùa chơiふざけるđưa đón送迎するđùa giỡnからかうđũa phép魔法の杖đưa ra提案するđưa ra ý kiến意見を出すđưa tay手を伸ばすđứa trẻ子供đưa vào含めるđua xeカーレースđúc鋳造するđứcĐứcドイツđụcのみで彫るđực cái雌雄đức hạnh美徳đục ngầu濁るđùi太ももđùi gà鶏もも肉đùn đẩy責任転嫁するđúng正しいđứng立つđừng〜するなđứng đầu先頭に立つđung đưa揺れるđúng giờ時間通りđừng hòngとんでもないđứng lại止まるđúng lúc適時đúng nghĩa文字通りđừng nhắc nữaもう言わないでđừng nói言うまでもなくđúng rồiそのとおりđúng sai是非đứng vững踏みとどまるđứng xem見物するđuốcたいまつđượcできるđượcできるđược biết知るđược cả thế giới chú ý世界の注目được chọn選ばれるđược coi làとみなされるđược gọi làいわゆるđược lợi利益を得るđược lợi lâyおこぼれにあずかるđược lòng người人間関係が良いđược mất得失được thiên nhiên ưu đãi天の恵みđược yêu thích好かれるđuôiđuổi追い出すđuôi cá魚の尾đuổi học解雇するđuổi kịp追いつくđuổi theo追いかけるđường道路đường cái幹線道路đường cao tốc高速道路đường cát砂糖đường chân trời地平線đường chạy陸上トラックđường cong曲線đường cùng行き止まりđường dài長距離đương đại現代のđường dây nóngホットラインđường đi道のりđường kính直径đường nétđương nhiệm現職đương nhiên当然đường nhỏ小道đường núi山道đường ốngパイプラインđường phố通りđường rayレールđường sắt鉄道đường sinh mệnh生命線đương sự当事者đường thẳng直線đường viền輪郭