YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
Q
以 Q 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 350 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
親手
tự tay
親生
ruột thịt
親自
đích thân
親身
tự mình
親和力
sức hút
親朋好友
bạn bè thân thích
親近
thân cận
親密
thân mật
親情
tình thân
親戚
họ hàng
親眼
tận mắt
親愛
thân yêu
親愛的
cưng
親愛的
thân
錢
tiền
錢包
ví
錢財
tiền của
牆
tường
牆壁
bức tường
牆壁裂縫
tường bị nứt
獲勝
giành chiến thắng
總長
tổng chiều dài
臨時演員
diễn viên quần chúng
艱辛
quanh co
謙虛
khiêm tốn
趨於
có xu hướng
櫃台人員
lễ tân
翹起
vểnh
藍色
xanh
鞦韆
xích đu
騎車
chạy xe
騎乘
cưỡi
勸
khuyên
勸告
khuyên bảo
勸阻
khuyên ngăn
簽名
chữ ký
簽名
ký
簽名
ký tên
簽約
ký hợp đồng
簽署
ký kết
簽證
thị thực
蹺蹺板
bập bênh
譴責
lên án
霸凌
bắt nạt
驅逐
trục xuất
驅趕
đuổi
權力
quyền lực
權利
quyền
權利
quyền lợi
權威
uy quyền
1
2