YiWordsYiWords

以 Q 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 350 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

親手tự tay親生ruột thịt親自đích thân親身tự mình親和力sức hút親朋好友bạn bè thân thích親近thân cận親密thân mật親情tình thân親戚họ hàng親眼tận mắt親愛thân yêu親愛的cưng親愛的thântiền錢包錢財tiền củatường牆壁bức tường牆壁裂縫tường bị nứt獲勝giành chiến thắng總長tổng chiều dài臨時演員diễn viên quần chúng艱辛quanh co謙虛khiêm tốn趨於có xu hướng櫃台人員lễ tân翹起vểnh藍色xanh鞦韆xích đu騎車chạy xe騎乘cưỡikhuyên勸告khuyên bảo勸阻khuyên ngăn簽名chữ ký簽名簽名ký tên簽約ký hợp đồng簽署ký kết簽證thị thực蹺蹺板bập bênh譴責lên án霸凌bắt nạt驅逐trục xuất驅趕đuổi權力quyền lực權利quyền權利quyền lợi權威uy quyền