YiWordsYiWords

以 Q 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 354 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

7-Eleven7-eleven七bảy七月tháng Bảy七嘴八舌nói nhao nhao乞丐ăn mày乞求cầu xin乞討ăn xin千ngàn千方百計trăm phương ngàn kế千金小姐tiểu thư千軍萬馬muôn quân nghìn ngựa千鈞一髮ngàn cân treo sợi tóc千變萬化muôn hình vạn trạng公斤ki-lô-gam切cắt切合實際sát thực切身thiết thân切除cắt bỏ切割機máy cắt方向hướng đi欠nợ犬夜叉Inuyasha丘陵đồi núi thấp去đi去世qua đời去年năm ngoái去處nơi đi囚犯tù nhân巧khéo léo巧合trùng hợp巧克力sô cô la企業doanh nghiệp企圖ý đồ企鵝chim cánh cụt全力toàn lực全力以赴dốc toàn lực全力以赴không tiếc sức lực全心全意toàn tâm toàn ý全文toàn văn全世界toàn thế giới全年cả năm全身toàn thân全面toàn diện全家cả nhà全能toàn năng全國toàn quốc全球toàn cầu全部cả全部toàn全部toàn bộ全程toàn bộ quá trình全新hoàn toàn mới全體toàn thể曲奇餅乾bánh cookie曲線đường cong完全相反hoàn toàn ngược lại求人辦事đi nhờ vả求助cầu cứu求婚cầu hôn求學cầu học求職tìm việc汽水nước ngọt có ga汽車xe hơi汽油xăng足球迷người hâm mộ bóng đá迄今為止cho đến nay其của nó其中trong đó其他khác其實thật ra其餘phần còn lại取lấy取決於phụ thuộc vào取消hủy取暖sưởi ấm取經học hỏi kinh nghiệm奇怪lạ奇花異草hoa cỏ kỳ lạ奇葩lạ đời奇蹟kỳ tích屈服khuất phục放鬆thư giãn歧視phân biệt đối xử泡茶pha (trà)芹菜cần tây青少年thanh thiếu niên青年thanh niên青春tuổi trẻ青春期tuổi dậy thì青蛙ếch侵占chiếm đoạt侵犯xâm phạm侵害xâm hại侵權xâm phạm quyền前trước前夕đêm trước前不久mới đây前仆後繼người trước ngã người sau tiến lên前天hôm kia前仰後合ngửa trước ngả sau前任người cũ前年năm kia前往đi tới前所未有chưa từng có前者người trước前後trước sau前面phía trước前途tiền đồ前提tiền đề前景triển vọng前無古人chưa từng có ai trước đây前進tiến前進tiến lên前線tiền tuyến前輩tiền bối恰到好處vừa đủ祈禱lễ cầu nguyện秋天mùa thu茄子cà tím借據giấy nợ家家戶戶mọi nhà悄悄lặng lẽ拳頭nắm đấm拳擊quyền anh氣khí氣功khí công氣味mùi氣泡bong bóng氣派bề thế氣流nhiễu động không khí氣候khí hậu氣息hơi thở氣球bóng bay氣象khí tượng氣勢khí thế氣概khí phách氣墊粉餅phấn nước氣管khí quản氣質khí chất氣壓áp suất缺口khe hở缺少thiếu缺席vắng mặt缺貨hết hàng缺點khuyết điểm缺點thiếu sót虔誠thành kính豈有此理thật vô lý起伏nhấp nhô起床thức dậy起步khởi đầu起來dậy起到作用đóng vai trò起重機cần cẩu起飛cất cánh起草soạn thảo起訴khởi tố起跑線vạch xuất phát起義khởi nghĩa起鬨gây náo loạn起點điểm xuất phát區khu區分phân biệt圈子vòng tròn娶妻lấy vợ強mạnh強大mạnh mẽ強化cường hóa強行cưỡng ép強制bắt buộc強度cường độ強迫ép buộc強硬cứng rắn強項thế mạnh強調nhấn mạnh情人節Ngày Valentine情不自禁không kìm được情況tình huống情侶cặp đôi情理lý tình情報tình báo情景tình cảnh情結tâm kết情意tình ý情感cảm xúc情感tình cảm情感tình cảm情愫mối情節tình tiết情誼tình nghĩa啟動khởi động啟發gợi ý啟程khởi hành氫hydro淒涼hiu quạnh淺nông清吧lounge清明節Tết Thanh Minh清明節Thanh Minh清洗rửa sạch清真Halal清真寺nhà thờ Hồi giáo清脆trong trẻo清涼mát mẻ清理dọn dẹp清新trong lành清楚rõ清潔làm sạch清醒tỉnh táo牽dắt牽手nắm tay牽繩dây dắt chó球quả bóng球拍vợt bóng球星ngôi sao bóng球員cầu thủ球場sân bóng球隊đội bóng票券phiếu蚯蚓giun đất麥可·喬丹Jordan喜帖thiệp mời喬裝cải trang提款rút tiền提款機máy ATM晴trời quang晴天trời quang期kỳ期末cuối kỳ期待mong đợi期限thời hạn期望kỳ vọng期間trong thời gian棋cờ棋子quân cờ棋盤bàn cờ欺騙lừa dối然而nhưng lại琴đàn腔khoang傾向khuynh hướng傾家蕩產tán gia bại sản傾訴thổ lộ傾銷bán phá giá勤工儉學vừa học vừa làm勤儉cần kiệm勤奮chăm chỉ嗆到sặc搶劫cướp搶眼bắt mắt群lũ群眾quần chúng裙子váy賈伯斯Jobs鉗子kìm鉛chì鉛筆bút chì敲gõ敲門gõ cửa敲詐tống tiền旗袍sườn xám旗幟lá cờ槍súng槍決xử bắn歉意lời xin lỗi漆sơn輕nhẹ輕一點Nhẹ hơn một chút輕功khinh công輕而易舉dễ như trở bàn tay輕蔑khinh miệt齊心協力đồng lòng hợp sức慶典lễ kỷ niệm慶祝ăn mừng憤怒phẫn nộ撬開cạy潛入đột nhập潛力tiềm năng潛水lặn biển潛在tiềm ẩn潛移默化thấm nhuần dần dần潛艇tàu ngầm確立xác lập確定xác định確信tin chắc確診chẩn đoán xác định確認xác nhận窮nghèo窮人người nghèo請hãy請làm ơn請xin請示xin chỉ thị請坐mời ngồi請帖thiệp mời請客mời khách請假nghỉ phép請問xin hỏi請教hỏi ý kiến請進mời vào