YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
W
Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng W
333 mục từ, trang 2/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.
网约车
grab
网线
dây mạng
网络
mạng
网络安全
an ninh mạng
胃
dạ dày
舞
múa
舞厅
vũ trường
舞台
sân khấu
舞者
vũ công
萎缩
teo lại
蚊子
muỗi
蚊帐
màn
蚊香
nhang muỗi
蜈蚣
con rết
袜子
tất
诬陷
vu khống
误
nhầm
误会
hiểu lầm
误区
ngộ nhận
误导
đánh lạc hướng
误差
sai số
豌豆
đậu hà lan
违反
vi phạm
违法
vi phạm pháp luật
违约
vi phạm hợp đồng
违章
vi phạm quy định
问
hỏi
问卷
bảng câu hỏi
问路
hỏi đường
问题
câu hỏi
问题
vấn đề
闻
ngửi
雾
sương mù
1
2