YiWordsYiWords

Từ tiếng Trung có phiên âm bắt đầu bằng W

333 mục từ, trang 1/2. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

vạn万一nhỡ đâu万古长青bất diệt万圣节Halloween万能vạn năng为主làm chính为人cách làm người为什么tại sao为期trong thời gian为止cho đến为难khó xử为首đứng đầu乌云mây đen乌鸦chim quạ乌黑đen nhánhnăm五万越南盾năm mươi nghìn五万越南盾năm mươi nghìn五十万越南盾năm trăm nghìn五十万越南盾năm trăm nghìn五十块钱năm mươi tệ五千越南盾năm nghìn五千越南盾năm nghìn五块钱năm tệ五星级năm sao五月tháng năm五毛钱năm hào五百万越南盾năm triệu五金店cửa hàng kim khí五颜六色sặc sỡ亡羊补牢mất bò mới lo làm chuồng伟大vĩ đại伪装ngụy trang伪造giả mạo位子chỗ ngồi位置vị trí侮辱xúc phạm午睡ngủ trưa午餐bữa trưa卧室phòng ngủ卧铺giường nằm卫星vệ tinh卫生vệ sinh卫生巾băng vệ sinh卫视truyền hình vệ tinh卫龙weilong危害gây hại危急nguy cấp危机khủng hoảng危险nguy hiểmhôn呜咽nức nở味儿mùi vị味精bột ngọt味道hương vị味道vịoa唯一duy nhấtaloê喂养cho ănvây quanh围墙tường rào围巾khăn quàng cổ围棋cờ vây围绕bao quanhngoài外交ngoại giao外交官nhà ngoại giao外企công ty nước ngoài外公ông ngoại外卖đồ ăn mang về外向hướng ngoại外地ngoại tỉnh外套áo khoác外婆bà ngoại外形hình dáng外援ngoại binh外星人người ngoài hành tinh外来ngoại lai外汇ngoại tệ外科ngoại khoa外籍ngoại quốc外行người ngoài nghề外表bề ngoài外语ngoại ngữ外贸ngoại thương外资vốn nước ngoài外面bên ngoài委员ủy viên委员会ủy ban委婉uyển chuyển委屈tủi thân委托ủy thác威力uy lực威慑răn đe威望uy vọng威胁đe dọa威风oai phong娃三岁baby three娃哈哈wahaha娃娃búp bêxong完全hoàn toàn完全hẳn完善hoàn thiện完好nguyên vẹn完成hoàn thành完整hoàn chỉnh完美hoàn hảo完蛋tiêu rồi尾声phần kết尾巴đuôi尾气khí thải尾灯đèn hậu屋子căn phòng屋顶mái nhà屋顶漏水mái nhà dột巫婆mụ phù thủyconghướng về往事chuyện xưa往后về sau往常thường lệ往年những năm trước往往thường thường往返khứ hồi微不足道không đáng kể微信wechat微博weibo微型siêu nhỏ微妙tinh tế微波炉lò vi sóng微笑mỉm cười微观vi mô微软Microsoftquên忘不了không quên được慰问thăm hỏitôitatớtaocháumình我们chúng tôi我们tụi我们chúng我爱你anh yêu em我的世界Minecraft挖掘khai thác挖掘机máy xúc挖苦mỉa mai挽救cứu vãnnắm握手bắt tayvăn文件giấy tờ文具văn phòng phẩm文化văn hóa文娱văn nghệ giải trí文字chữ viết文学văn học文明văn minh文盲mù chữ文科khoa học xã hội文艺văn nghệ文艺复兴thời kỳ Phục Hưng文章bài viết无人机máy bay không người lái无从không có cách nào无关không liên quan无关紧要không quan trọng无动于衷thờ ơ无可厚非không thể trách được无可奉告không có gì để thông báo无名指ngón áp út无奈bất đắc dĩ无家可归vô gia cư无形vô hình无形中trong vô hình无忧无虑vô tư lự无恶不作không việc ác nào không làm无情vô tình无情无义vô tình vô nghĩa无意không cố ý无所事事nhàn rỗi无所作为bất tài vô dụng无故vô cớ无效không hiệu quả无敌vô địch无数vô số无条件vô điều kiện无比vô cùng无法không thể无济于事không ích gì无理取闹gây chuyện vô lý无畏契约Valorant无疑không nghi ngờ无知ngu dốt无私vị tha无穷vô tận无精打采ủ rũ无线không dây无线电vô tuyến无线鼠标chuột không dây无缘không duyên无耻vô liêm sỉ无聊chán无能bất lực无能为力bó tay无论如何dù sao đi nữa无话可说không còn gì để nói无辜vô tội无边bao la无限vô hạn无非chẳng qua旺季mùa cao điểm旺旺want wantmuộn晚上buổi tối晚上好chào buổi tối晚会dạ hội晚安chúc ngủ ngon晚报báo chiều晚期giai đoạn cuối晚点trễ晚礼服đầm dạ hội晚餐bữa tối望远镜ống nhòmchưa未免quả thật未必chưa chắc未成年人vị thành niên未来tương lai未知数ẩn số未经chưa qua武侠võ hiệp武力vũ lực武器vũ khí武术võ thuật武林võ lâm武装vũ tranglệch歪曲bóp méo污染ô nhiễm污水nước thải污秽dơ bẩn温和ôn hòa温室大棚nhà kính温带ôn đới温度nhiệt độ温度计nhiệt kế温暖ấm áp温柔dịu dàng温泉suối nước nóng物体vật thể物体vật物品đồ vật物流logistics物理vật lý物美价廉hàng tốt giá rẻ物证vật chứng物质vật chất物资vật tư王一博Wang Yibo王国vương quốc王子hoàng tử王牌át chủ bài王鹤棣Dylan Wangchơi玩具đồ chơi玩家người chơi玩弄đùa giỡn玩耍nô đùangói瓦解tan rã畏缩rụt rè瘟疫dịch bệnhbátvững稳健vững vàng稳定ổn định稳重điềm đạmtổ纬度vĩ độ维修sửa chữa维持duy trì维生素vitamin网上trên mạng网友bạn mạng网吧quán game网址địa chỉ web网民cư dân mạng网点điểm bán网球quần vợt网球拍vợt tennis网球裙váy tennis网站trang web