YiWordsYiWords

H で始まるベトナム語単語

507 件、2ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

hoa tươi生花hoa văn模様hoặcまたはhoặc làまたはhoài bão抱負hoài cổ懐かしいhoàn cảnh状況hoàn cảnh gia đình家庭環境hoàn chỉnh完全なhoàn hảo完璧hoan hô歓声を上げるhoãn lại延期するhoan nghênh歓迎hoàn thành完了するhoàn thiện完成するhoàn tiền返金するhoàn toàn完全にhoàn toàn完全にhoàn toàn khác全く異なるhoàn toàn không全く~ないhoàn toàn không biết何も知らないhoàn toàn mới全く新しいhoàn toàn ngược lại正反対hoàn trả返済するhoang荒れ果てたhoảngパニックhoàng cung皇居hoang dã野生hoàng đế皇帝hoang đường荒唐hoàng gia王室hoàng hậu皇后hoàng hôn夕日hoảng loạnパニックhoảng sợパニックhoàng thượng皇帝hoàng tử王子hoang vắng荒涼としたhoành tráng盛大なhoạt bát活発なhoạt động活動hoạt động sôi nổi活発hoạt hìnhアニメhọc学ぶhọc bá優等生học bổng奨学金học được習得するhọc giả学者học hỏi kinh nghiệm経験を学ぶhọc kém劣等生học kỳ学期học một biết mười類推するhọc nghề修業học phí授業料học sinh生徒học sinh tiểu học小学生học sinh trung học中学生học tập学習するhọc thêm補習học thuật学術的học thuyết学説học từ xa通信教育học vấn学問học viên受講生học viện学院hóiはげhôi臭いhồi八角hỏi尋ねるhơi少しhội社団hồi âm返事するhội chẩn会診hội chợ triển lãm博覧会hội chùa寺祭りhội đàm交渉するhội đồng quản trị取締役会hỏi đường道を尋ねるhối hận後悔するhồi hộpドキドキするhồi ký回想録hối lộ賄賂を渡すhội nghị thượng đỉnh首脳会議hỏi ngược lại言い返すhơi nóng熱気hồi sinh復活するhỏi thăm尋ねるhội thao運動会hội thảoセミナーhơi thởhỏi tiếp追及するhội trường会場hội tụ収束するhồi tưởng回想するhồi ức記憶hội viên会員hỏi ý kiến相談するhôm khác改めてhôm kia一昨日hôm nay今日hôm nay今日hôm qua昨日hônキスするhơnもっとhòn đáhỗn loạn混乱hôn mê昏睡hơn một nửa過半数hôn nhân結婚hơn nữaさらにhỗn xược無礼hondaホンダhồnghỏng壊れたhồng cầu赤血球hóng chuyện噂話を聞くhồng hạcフラミンゴhống hách横柄hồng hào紅潤hoóc-mônホルモンhợp組み合わせるhọp会議するhộphọp báo記者会見hợp chất化合物hộp cơm弁当箱hộp đêmナイトクラブhộp điện分電盤hợp đồng契約hộp dụng cụ工具箱hộp đựng giày靴箱hợp lý合理的hộp nhạcオルゴールhợp pháp合法的なhợp tác協力するhợp tác xã協同組合hợp thời流行hợp thời trang流行のhộp thư郵便箱hợp tình hợp lý合理的hợp xướng合唱するhốt rácちりとりhừふんhư ảo幻想的hư cấu虚構hù dọa脅かすhư hỏng損傷するhư vinh虚栄心hứa約束するhuấn luyện訓練するhuấn luyện viênコーチhuaweiファーウェイhung ác凶悪なhung dữ凶暴なhùng hậu強力なhung khí凶器hưng thịnh繁栄するhứng thú興味hung thủ殺人犯hùng vĩ壮大なhùng vĩ壮麗なhướng〜へhưởng享受するhướng chảy流れの方向huống chiましてやhướng dẫn sử dụng取扱説明書hướng dẫn viênツアーガイドhướng đi方向hướng lên上向きhướng ngoại外向的hướng nội内向的hương thơm香りhưởng thụ楽しむhướng tới目指すhưởng ứng応じるhướng về〜へ向かってhương vị風味hươu鹿hươu cao cổキリンhút吸うhút ma túy薬物を吸うhút thuốc喫煙するhữu cơ有機hữu hạn有限hủyキャンセルするhủy bỏ取り消すhuy chương勲章huy chương bạc銀メダルhuy chương đồng銅メダルhuy chương vàng金メダルhủy diệt破壊するhuy động動員するhuy hoàng輝かしいhuyệnhuyền bí神秘的huyền cơ玄妙huyền thoại伝説huyết áp血圧huyệt đạo経穴huyết mạch血脈huyết thống血統huynhhuỳnh quang蛍光hy sinh犠牲になるhỷ sự慶事hy vọng望むhydro水素