YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
H
H で始まるベトナム語単語
507 件、2ページ中1ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
ha
はは
hả
か
hạ
下げる
hạ cánh
着陸する
hạ gục
倒す
hạ lưu
下流
hà mã
カバ
hà tất
わざわざする必要はない
hạ thấp
けなす
hạ tuần
下旬
hacker
ハッカー
hái
摘む
hai
二
hại
害する
hai bên
両側
hai bên cùng có lợi
ウィンウィン
hai bờ
両岸
hai chiều
双方向
hài hòa
調和のとれた
hài hước
滑稽
hài hước
ユーモラス
hài kịch
喜劇
hài lòng
満足している
hai mươi nghìn
2万ドン
hai mươi nghìn
2万ドン
hai mươi tệ
20元
hai nghìn
2,000ドン
hai nghìn
2千ドン
hải ngoại
海外
hai người
二人
hải quan
税関
hải quân
海軍
hải sản
海産物
hải tặc
海賊
hai tay
両手
hai trăm nghìn
20万ドン
hai trăm nghìn
20万ドン
hai triệu
二百万
haidilao
海底撈
haier
ハイアール
Halal
ハラール
Halloween
ハロウィン
hầm
トンネル
ham chơi
遊び好き
hàm chứa
含意する
hầm chui
地下道
hãm hại
陥れる
hàm lượng
含有量
hàm lượng nước
湿度
hầm rượu
ワインセラー
hàm súc
含蓄
ham thành tích trước mắt
目先の成果志向
ham tiền
金に目がない
hầm trú ẩn
避難壕
hàm ý
含意
hàn
溶接する
hận
憎む
hạn chế
制限する
hạn hán
干ばつ
hàn huyên
挨拶する
Hàn Quốc
韓国
hạn sử dụng
消費期限
hàng
列
hang
洞窟
hạng ba
三位
hàng đầu
トップ
hang động
洞窟
hàng đông lạnh
冷凍食品
hàng giả
偽物
hẵng hay
付け加える
hàng hiệu
ブランド品
hàng hóa
商品
hàng kém chất lượng
粗悪品
hàng không
航空
hàng không vũ trụ
航空宇宙
hàng lậu
海賊版商品
hạng mục
項目
hàng năm
毎年
hạng nặng
ヘビー級
Hằng Nga
嫦娥
hàng ngày
日常の
hàng ngũ
隊列
hàng nhái
偽物
hạng nhất
ファーストクラス
hàng rào
柵
hàng rào thép gai
有刺鉄線
hàng tốt giá rẻ
安くて良い
hàng vạn
何万
hàng xa xỉ
高級品
hàng xóm
隣人
hành chính
行政
hành động
行動
hành hung
暴行する
hành khách
乗客
hành lá
ねぎ
hành lang
廊下
hành lý
手荷物
hành nghề
従事する
hạnh phúc
幸福
hạnh phúc gia đình
家族の幸せ
hành tây
玉ねぎ
hành tinh
惑星
hành trình
旅程
hành trình
航海
hành vi
行動
hào hứng
意気揚々
hào phóng
寛大な
hào quang
オーラ
hào sảng
豪放
hấp
蒸す
hấp dẫn
魅力的
hấp thụ
吸収する
harley
ハーレー
hát
歌う
hạt
少し
hạt
ナッツ
hạt
種子
hạt đậu
豆
hạt dẻ cười
ピスタチオ
hạt điều
カシューナッツ
hạt dưa
ひまわりの種
hắt hơi
くしゃみをする
hạt nhân
核
hạt óc chó
くるみ
hạt sen
蓮の実
hát solo
独唱する
hàu
カキ
hậu cần
兵站
hậu duệ
子孫
hầu hạ
仕える
hậu kỳ
後期
hậu nhân
子孫
hầu như
ほとんど
hậu quả
結果
hậu thuẫn
後ろ盾
hậu trường
舞台裏
Hawking
ホーキング
hay
それとも
hãy
どうぞ
hay là
それとも
hay quên
忘れっぽい
hẹ
ニラ
hệ
学科
hệ Mặt Trời
太陽系
hệ thần kinh
神経系
hệ thống
システム
hecta
ヘクタール
hẻm
路地
hẻm
路地
hẻm núi
峡谷
hẹn
約束する
hẹn hò
デートする
hẹn nhau
約束する
hẹn trước
予約
héo
しおれる
hẻo lánh
人里離れた
hẹp
狭い
hẹp hòi
狭量
Hermès
エルメス
hét
叫ぶ
hết
終わる
hết hạn
期限切れ
hết hàng
在庫切れ
hết hiệu lực
失効する
hết sức
全力で
hết xăng
ガソリン切れ
heytra
喜茶
hí khúc
オペラ
hỉ nộ ái ố
喜怒哀楽
hiếm
珍しい
hiếm có
珍しい
hiếm gặp
珍しい
hiếm lạ
珍しい
hiếm thấy
めったに見られない
hiến
寄付する
hiện có
利用可能な
hiện đại
現代的な
hiện đại hóa
近代化する
hiện hành
現行
hiền hậu
温厚な
hiền lành
優しい
hiến máu
献血する
hiện nay
現在
hiển nhiên
明らか
hiến pháp
憲法
hiện ra
現れる
hiện rõ
現れる
hiện tại
現在
hiển thị
表示する
hiện thực
現実
hiền thục
賢淑な
hiện trạng
現状
hiện trường
現場
hiền từ
慈愛深い
hiện tượng
現象
hiện vật
実物
hiệp định
協定
hiệp hội
協会
hiệp một
前半
hiệp nghĩa
侠義
hiệp ước
条約
hiểu
理解する
hiểu biết rộng
博識
hiếu học
勉強好き
hiếu khách
もてなし好き
hiếu kính
孝敬する
hiếu kỳ
好奇心が強い
hiểu lầm
誤解
hiệu lực
効力
hiệu năng
性能
hiệu nghiệm
効く
hiệu quả
効果
hiệu quả cao
高効率
hiệu quả điều trị
治療効果
hiệu quả lâu dài
長期効果
hiểu rõ
理解する
hiệu sách
書店
hiệu suất
効率
hiếu thắng
負けず嫌い
hiếu thảo
孝行
hiệu thuốc
薬局
hiệu trưởng
校長
hiệu ứng
効果
hiểu ý
意を汲む
hình
画像
hình ảnh
イメージ
hình dáng
外見
hình dạng
形
hình elip
楕円
hình mẫu
模範
hình như
〜のようだ
hình sự
刑事
hình thái
形態
hình thành
形成する
hình thu nhỏ
縮図
hình thức
形式
hình tròn
円形
hình vẽ
図形
hiu quạnh
寂しい
HIV/AIDS
エイズ
ho
咳をする
hố
穴
hồ
湖
hổ
虎
hơ
あぶる
họ
彼ら
hộ
世帯
hồ bơi
プール
hồ bơi riêng
プライベートプール
hố cát
砂場
hộ chiếu
パスポート
hồ chứa nước
貯水池
hộ dân
世帯
hố đen
ブラックホール
họ hàng
親戚
hô hấp
呼吸する
hò hét
叫ぶ
hô mưa gọi gió
風雨を呼ぶ
hồ nước
湖
hồ sơ
ファイル
hồ sơ
プロフィール
họ tên
氏名
hố thiên thạch
クレーター
hỗ trợ
支援する
hỗ trợ lẫn nhau
相互扶助
hóa
変化する
hoa
花
hoa anh đào
桜の花
hòa bình
平和
hóa chất
化学薬品
hoa cỏ kỳ lạ
珍しい草花
hoa cúc
菊
hoa đào
桃の花
hóa đơn
請求書
hóa giải
解決する
hòa giải
和解する
hỏa hoạn
火災
hóa học
化学
hoa hồng
バラ
hòa hợp
調和する
hoa hướng dương
ひまわり
hoa kiều
華僑
hoa lan
ラン
hoa lau
葦の花
hoa lệ
華麗
hoa ly
ユリ
hoa màu
作物
hòa nhã
穏やか
hoa nhài
ジャスミン
hòa nhập
統合する
hoa oải hương
ラベンダー
hoa quế
キンモクセイ
hóa ra
判明する
hoa sen
蓮
hoạ sĩ
画家
hoà tan
溶ける
hóa thạch
化石
hóa thân
化身
hòa thuận
和睦
hoa tulip
チューリップ
1
2