YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
B
B で始まるベトナム語単語
654 件、3ページ中1ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
B
B
bà
祖母
ba
三
ba chiều
三次元
bá đạo
横暴
bà già
おばあさん
ba lê
バレエ
ba lô
インベントリ
ba lô leo núi
登山用リュック
bà ngoại
母方の祖母
ba triệu
三百万
baby three
3歳児
bác
伯父
bắc
北
bạc
銀
bác bỏ
却下する
Bắc Cực
北極
bạc đầu giai lão
共に老いる
bác gái
おばさん
bạc hà
ミント
Bắc Kinh
北京
bác sĩ
医者
bậc thang
階段
bác trai
伯父
bạch cầu
白血球
Bạch Dương
おひつじ座
bách hóa
百貨店
bách khoa toàn thư
百科事典
bạch tuộc
タコ
bài
記事
bãi biển
ビーチ
bãi bỏ
廃止する
bãi cỏ
芝生
bài đăng
投稿
bãi đất trống
空き地
bãi đậu xe
駐車場
bài giảng
講義
bài hát
歌
bài hát chủ đề
主題歌
bài học
授業
bài khóa
課文
bái kiến
拝謁する
Bai Lu
白鹿
bãi nhiệm
罷免する
bài tập
宿題
bài tây
トランプ
bài thi
試験用紙
bài thuốc dân gian
民間療法
bài viết
記事
bài xích
排斥する
bám
付着する
bấm huyệt
指圧
bấm kim
ホッチキス
bẩm sinh
先天的
bán
売る
bán
消費する
bàn
テーブル
ban
授与する
bắn
撃つ
bẩn
汚い
bản
バージョン
bạn
あなた
bạn
きみ
bạn
おまえ
bạn
なんじ
bạn
あなた
bạn
あなた
bạn
友達
bận
忙しい
bàn ăn
食卓
bàn bạc
相談する
bạn bè
友人
bạn bè thân thích
親戚や友人
bán buôn
卸売
bàn chải
ブラシ
bàn chải cọ toilet
トイレブラシ
bàn chải đánh răng điện
電動歯ブラシ
bàn chải răng
歯ブラシ
bàn chân
足
bản chất
本質
bán chạy
ベストセラー
bản chính
原本
ban cho
賜る
bàn cờ
チェス盤
ban công
バルコニー
bạn cũ
旧友
bắn cung
アーチェリー
bán đảo
半島
ban đầu
最初の
ban đêm
夜
bản địa
先住民
bản điện tử
電子版
bản đồ
地図
bạn đời
伴侶
bạn đời già
老伴侶
bạn đồng hành
仲間
bản dự thảo
草案
bán đứng
裏切る
bạn gái
彼女
bàn gấp
折りたたみテーブル
bản ghi nhớ
覚書
bàn giao
引き渡す
bán hàng
販売する
bàn học
机
bạn học
クラスメート
bán kết
準決勝
bàn làm việc
机
bán lẻ
小売
bản lĩnh
能力
bàn luận
議論する
bạn mạng
ネット友達
bàn máy tính
パソコンデスク
bản năng
本能
ban ngày
昼間
ban nhạc
バンド
bản nhạc
楽譜
bán phá giá
ダンピング
bàn phím
キーボード
bán ra
売る
bận rộn
忙しい
bận rộn lộn xộn
忙しい
bán rong
行商する
bản sắc
本質
bản sao lưu
バックアップ
bắn súng
射撃
bàn tay đen
黒い手
bản thân
自分
bạn thân
親友
bản thảo
原稿
bản thiết kế
設計図
bàn thờ
祭壇
bản thỏa thuận
合意書
bán tín bán nghi
半信半疑
bàn tính
そろばん
bản tính
本性
bạn trai
彼氏
bàn trang điểm
ドレッサー
bán trước
先行販売
bàn ủi
アイロン
bán vé
切符を売る
bản vẽ
図面
bàn viết
机
bang
州
băng
氷
bằng
〜で
bảng
黒板
bảng Anh
ポンド
băng bó
包帯する
băng cá nhân
絆創膏
bằng cấp
学位
bảng câu hỏi
アンケート
bằng chứng
証拠
băng chuyền hành lý
手荷物受取所
băng đầu gối
膝当て
bảng điểm
得点板
băng gạc
包帯
bang hội
ギルド
băng keo
粘着テープ
bằng lái xe
運転免許証
bằng nhau
等しい
băng nhóm
ギャング
bằng phẳng
平ら
băng qua
渡る
bằng sáng chế
特許
bảng trắng
ホワイトボード
băng từ
磁気テープ
băng tuyết
氷と雪
bảng vẽ điện tử
ペンタブレット
băng vệ sinh
生理用ナプキン
bảng xếp hạng
ランキング
bánh
ケーキ
bánh bao
肉まん
bánh chưng
バインチュン
bánh cookie
クッキー
bánh cuộn
ロールケーキ
bánh mì
パン
bánh mì
バゲット
bánh mì kẹp
サンドイッチ
bánh ngọt
ケーキ
bánh quy
クッキー
bánh răng
歯車
bánh tart
エッグタルト
bánh tét
四角いちまき
bánh tiramisu
ティラミスケーキ
bánh trôi
湯円
bánh trung thu
月餅
bánh xe
車輪
báo
伝える
bào
かんなをかける
bao
バッグ
bão
台風
bảo
言う
Bảo Bình
みずがめ座
bảo bối
宝物
báo cảnh sát
警察を呼ぶ
báo cáo
報告
báo cáo
報告する
báo cáo lên
上申する
bão cát
砂嵐
bao che
かばう
báo chí
報道
báo chiều
夕刊
bào chữa
弁護する
bảo đảm
保証する
báo danh
チェックインする
bao dung
寛容
bảo dưỡng
保守する
bao giờ
いつ
bao gồm
含む
báo hằng ngày
日刊新聞
bảo hành
保証
bảo hiểm
保険
bảo hiểm xã hội
社会保険
bảo hiểm y tế
医療保険
báo hiệu
予示する
bão hòa
飽和
bao la
広大な
bao la sâu sắc
博大精深
bao lâu
どのくらい
bạo loạn
暴動
bạo lực
暴力
báo mất
紛失届を出す
bảo mật
セキュリティ
bảo mẫu
ベビーシッター
bao nhiêu
いくつ
bao phủ
覆う
bảo quản
保管する
bảo quản tươi
鮮度保持
bao quanh
囲む
bảo tàng
博物館
báo thù
復讐する
bảo thủ
保守的
bão tố
嵐
bảo trọng
お大事に
bao trùm
覆う
báo trước
予告する
bao vây
包囲する
bảo vệ
警備員
bảo vệ (luận án)
論文を弁論する
bảo vệ môi trường
環境保護
bập bênh
シーソー
bắp chân
ふくらはぎ
bát
どんぶり
bắt
捕まえる
bất an
不安
bất bình
不満
bắt buộc
強制する
bất chấp
かまわず
bất chấp thủ đoạn
手段を選ばない
bất chính chi phong
悪習
bất chợt
突然
bắt chước
真似る
bắt cóc
誘拐する
bát cơm
茶碗
bất cứ
どれでも
bất cứ lúc nào
いつでも
bất đắc dĩ
しぶしぶの
bắt đầu
始める
bất đồng
不一致
bất động
微動だにしない
bất động sản
不動産
bất giác
無意識に
bắt giữ
逮捕する
bất hạnh
不幸
bất kể
かまわず
bắt kịp thời đại
時代に遅れない
bất kỳ
いかなる
bắt lấy
捕まえる
bất lợi
不利
bật lửa
ライター
bất lực
無力な
bất mãn
不満な
bắt mắt
目立つ
bắt nạt
いじめる
bắt nguồn từ
由来する
bạt nhún
トランポリン
bất tài vô dụng
無能
bắt taxi
タクシーに乗る
bắt tay
握手する
bắt tay vào
着手する
bất thường
異常な
bát thủy tinh
ガラスのボウル
bất tiện
不便な
bất xỉ hạ vấn
謙虚に学ぶ
Battle Through the Heavens
斗破蒼穹
bầu chọn
推挙する
bầu cử
選挙
bầu cử lớn
総選挙
bậu cửa sổ
窓辺
bầu trời
空
bầu trời xanh
青空
báu vật
宝物
bày
展示する
bay
飛ぶ
bảy
七
bày biện
陳列する
bẫy chuột
ネズミ捕り
bay đến
飛んで行く
bây giờ
今
bay lượn
飛翔する
1
2
3