YiWordsYiWords

B で始まるベトナム語単語

654 件、3ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

bay phấp phớiひらひら舞うbày tỏ thái độ態度を示すbay vòng chờ旋回する子どもbểプールbẻ曲げるbê bốiスキャンダルbé gái女の子bế mạc閉会するbề mặt表面bề ngoài外見bệ phóng発射台bế tắc行き詰まりbề thế堂々bê tôngコンクリートbênbền丈夫なbên bờ岸辺bên cạnhそばにbên dướibên kia向こうbên nàyこちら側bên ngoàibên phải右側bén rễ根付くbên sau後者bên trái左側bên trên上部bên trongbên trong và bên ngoài内外bệnh病気bệnh nghề nghiệp職業病bệnh nhân患者bệnh tảコレラbệnh tâm lý精神疾患bệnh tâm thần精神病bệnh tật病気bệnh tiểu đường糖尿病bệnh tim心臓病bệnh truyền nhiễm感染症bệnh viện病院Bentleyベントレーbéo太ったbèoウキクサbéo ngậy脂っこいbéo phì肥満bếpストーブbếp gasガスコンロbếp lòかまどbếp từ電気コンロbịによってbi ai悲哀bí ẩnbị bắt逮捕されるbị bệnh病気になるbí cảnh秘境bị cáo被告bị đánh殴られるbị động受動的bị ép buộc強制されるbị hackハッキングされるbị hại被害者bi kịch悲劇bí kíp秘伝書bị liệt麻痺するbị lừaだまされるbí mật秘密bị nghi疑われるbí ngôかぼちゃbị người khác thao túng操られるbi quan悲観的bí quyết秘訣bị spamスパムされるbi thảm悲惨なbị thiên tai被災するbí thư書記bị thươngけがをするbí xanh冬瓜bi-aビリヤードbìa表紙biaビールbia chai瓶ビールbịa đặtでっちあげるbia kỷ niệm記念碑bia lon缶ビールbia mộ墓石bíchスペードbích họa壁画biểnbiến変えるbiên bản議事録biển cả海洋biến chất変質するbiên chế人員配置biện chứng弁証法biến cố不幸biến dạng変形するbiến dị変異biên độbiến đổi変えるbiến động変動biện giải弁解するbiên giới国境biển hiệu看板biến hóa khôn lường予測不能biên kịch脚本家biên lai領収書biện luận論じるbiến mất消えるbiến nguy thành an危機を乗り越えるbiện pháp手段biển sốナンバープレートbiển số xeナンバープレートbiên soạn編集するbiến thân変身するbiết知るbiết baoどれほどbiết chữ読み書きできるbiệt danhあだ名biết đâuもしかしたらbiết điều分別があるbiết đủ満足するbiết đủ thì vui足るを知るbiết được知るbiết ơn感謝するbiệt thự別荘biểu cảm表情biểu đạt表現するbiểu diễn演じるbiểu đồグラフbiểu dương表彰するbiểu hiện示すbiểu mẫu書式biểu quyết採決するbiểu thị表すbiểu tìnhデモbiểu tượng象徴Bill Gatesビル・ゲイツbím tóc三つ編みbìnhbình an平和binh biến反乱bình chọn投票するbình chứa容器bình chữa cháy消火器bình chứa nước給水タンクbình đẳng平等bình hòa平和なbình hoa花瓶bình luậnコメントするbình luậnコメントbình luận viên解説者bình minh夜明けbình nước水筒bình oxy酸素ボンベbình quân đầu người一人当たりbinh sĩ兵士bình sữa哺乳瓶bình thường普通のbình tĩnh冷静bình xăng燃料タンクbình xịt côn trùng殺虫スプレーbình yên平穏bít tếtステーキBleachブリーチblogブログbmwBMWbờbốお父さんbổ割るbỏやめるアボカドbộ部門bộ bàiトランプbờ biển海岸bọ cạpサソリBọ Cạpさそり座bộ chuyển đổiアダプターbỏ công sức努力するbố cụcレイアウトbỏ cuộc諦めるbỏ đi去るbộ đồ không gian宇宙服Bộ Giáo dục教育省bộ giáp máy機甲bỏ học退学するbỏ lỡ逃すbộ lọcフィルターbo mạch回路基板bố mẹ両親bố mẹ chồng義理の両親bọ ngựaカマキリbộ nguồn電源bổ nhiệm任命するbộ nhớメモリbộ phận部門bỏ phiếu投票するbộ phim映画bỏ qua無視するbỏ ra費やすbỏ rơi見捨てるbộ sơ cứu救急箱bờ sông川岸bổ sung補うbổ sung cho nhau補い合うbộ sưu tậpコレクションbồ tát菩薩bó tayお手上げbỏ thuốc lá禁煙するbỏ tiền raお金を出すbố trí配置するbỏ trốn逃げるbộ trưởng大臣bỏ túiポケットサイズbố vợ義父bộ xử lýプロセッサーbóc剥くbốc cháy発火するbốc dỡ積み下ろしするbốc đồng衝動的なbốc hơi蒸発するbộc lộ表すbóc lột搾取するbốc thămくじを引くbôi塗るbơi泳ぐbởiなぜならbối cảnh背景bồi dưỡng育てるbơi lội泳ぐbối rối困惑するbối rối không hiểu困惑するbội thu豊作bồi thường補償するbói toán占いbởi vìなぜならbởi vìなぜならbom爆弾bơm nướcポンプbơm vào注入するbốnbọn一味bôn ba奔走するbồn cầuトイレbồn chồnそわそわするbồn hoa花壇bốn mùa四季bón phân施肥するbổn phận本分bốn phương tám hướng四方八方bồn rửa tay洗面台bồn tắm浴槽bóngbông綿bóng bàn卓球bóng bay風船bong bóngbông cải xanhブロッコリーbóng cây木陰bóng chày野球bóng chuyềnバレーボールbóng da皮のボールbóng đáサッカーbóng dáng姿bóng đèn電球bóng đèn cháy切れた電球bỗng dưng biến mất忽然と消えるbóng gônゴルフボールbóng ma幽霊bỏng ngôポップコーンbỗng nhiên突然bông phấnパフbóng rổバスケットボールbông taiイヤリングbông tắmバススポンジbóng tối暗闇bóp握るbóp méo歪曲するbotボットbọtbột粉末bột giặt洗剤bột mì小麦粉bột ngọtうま味調味料BTSBTSbù đắp補うbúa金づちbữa食事bữa ăn食事bừa bãiむやみにbùa chú呪文bữa cơm tất niên年越しの食事bữa cơm thường簡単な食事bùa hộ mệnhお守りbữa sáng朝食bữa tối夕食bữa trưa昼食bức