YiWordsYiWords

L で始まるベトナム語単語

469 件、2ページ中2ページ目。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。

lỗ vốn損をするloàiloại種類loại bỏ除去するloại đóその種類loại khỏi cuộc chơiアウトになるloại trừ除外するloạn混乱loạtシリーズlọcろ過するlốc xoáy竜巻lóe閃くlogic論理logistics物流lời言葉lối通路lồi突き出るlỗi過失lợi利益lời bài hát歌詞lợi bất cập hại損得勘定が合わないlối đi通路lợi dụng kẽ hở抜け穴を突くlợi hạiすごいlời hứa約束lợi ích利益lôi kéo引き込むlời lẽ言葉遣いlồi lõmでこぼこlời mở đầu前口上lợi nhuận利益lợi nhuận khổng lồ暴利lời nói言葉lời nói đầu序文lời nói dốilời nói và hành động言動lời nói vuốt đuôi後出しじゃんけんlời oán trách不平lối ra出口lời thật lòng本音lời thoạiセリフlối thoát出口lỗi thời時代遅れlời thừa無駄話lối vào入口lời xin lỗi謝罪lõmへこみlớn大きいlonlợnlớn hơnより大きいlon nước ngọt có khoen缶飲料lộn xộnごちゃごちゃlònglônglồnglỏngゆるいlòng bàn chân足の裏lòng bàn tay手のひらlòng chảo盆地lông chim羽根lòng hăng hái意欲的long lanhきらきらlông mày眉毛lồng ngực胸腔lòng nhân ái慈愛lồng tiếng吹き替えlong trời lở đất天地を揺るがすlòng tự trọng自尊心lớpクラスlớp đào tạo研修クラスlớp học教室lớp trưởng学級委員長lốp xeタイヤlót chuộtマウスパッドLouis Koo古天楽loungeラウンジ群れlũ lụt洪水lúalừaロバlửalụalửa (nấu ăn)火加減lựa chọn選ぶlựa chọn sử dụng選んで使うlừa đảo詐欺するlừa dốiだますlừa gạtだますlúa mì小麦luận chứng論証luân chuyển循環するluân phiên交代するluận thuật論述luận văn論文luật法律luật hình sự刑法luật sư弁護士lúclực bất tòng tâm力不足lúc cao lúc thấp上下するlúc đầu最初はlúc đóそのときlực lượng đặc nhiệm特殊部隊lúc nàylúc nhỏ子供の頃lực nổi浮力lục quân陸軍lục soát捜索するlúc tốt lúc xấu良い時も悪い時もあるluckin coffeeラッキンコーヒーlùi後退するlùi lại後退するlùi xeバックするlưng背中lừng lẫy著名なlung lay sắp đổ今にも倒れそうlượcくしlược bỏ省略するlười怠け者lưỡilười biếng怠け者lười biếng trong công việc怠業lưỡi câu釣り針lưới đánh cá漁網lưới điện電力網luônいつもluôn luônいつもlượn quanh旋回するlương給料lượnglưỡng cư両生類lương hưu年金lượng lớn大量lương năm年収lương tâm良心lương thực食糧lương thực chính主食lượtlượt người延べ人数lướt sóngサーフィンlưu保存するlựuザクロlưu động移動式lưu giữ保存するlưu lại引き取るlưu lại滞在するlưu lượng流量lưu lượng khách客の流れlưu luyến名残惜しいlưu luyến không rời別れを惜しむlưu manh不良lưu niệm記念品lưu thông流通lưu trữ保存するlưu truyền広まるlưu vực流域luyện練習するluyện đề問題演習するluyện tập練習する理由lý do理由ly hôn離婚するLý Liên Kiệtジェット・リーlý thuyết理論lý tình理性と感情lý trí理性lý tưởng理想ly vang đỏ赤ワイングラス