YiWordsYiWords

以 R 開頭的越南語詞彙

共 126 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

ra出去ra đề khó出難題ra đời誕生ra hiệu示意ra hoa開花ra kinh doanh創業ra lệnh下令ra mắt推出ra ngoài出去ra nước ngoài出國ra sân上場ra tay動手ra trò像樣ra vào進出ra vẻ mạnh mẽ逞強ra vẻ ta đây逞能rác垃圾rắcrắc rối麻煩radar雷達radio收音機rái cá水獺rậm rạp茂密rắnrăn đe威懾rắn đuôi chuông響尾蛇răng牙齒ràng buộc約束rạng rỡ容光煥發rạng sáng凌晨rãnh槽溝rảnhranh giới界線rảnh rỗi空閒rành rọt頭頭是道rào chắn屏障rạp chiếu phim電影院rấtrất ít寥寥無幾rất nhiều很多rất thoải mái很舒服rất xa很遠rau蔬菜râu鬍子rau củ蔬菜rau muống空心菜rây篩子RazerRazerrẽ轉彎rẻ便宜rễ cây樹根rẽ phải右轉rẻ tiền廉價rẽ trái左轉Red BullRed Bullrèm窗簾rèm cửa sổ遮光板rèn luyện鍛鍊rên rỉ呻吟rỉ sét生鏽rìa邊緣riêng個人的riêng tư隱私rìu斧頭方塊rổ清楚rõ ràng明顯rõ ràng ngay lập tức一目了然rò rỉrobot機器人robot hút bụi掃地機器人rock搖滾樂rờirồirơi掉落rời khỏi離開rối tung一團糟rơi vào陷入rơi xuống墜落rolexRolexRolls-Royce勞斯萊斯rơm rạ稻草rồngrộngrong biển海苔rong biển海藻rộng lớn廣大rộng lượng寬厚rộng rãi廣泛rộng rãi (về tiền bạc)闊綽rốt cuộc到底rủ xuống垂下rùa烏龜rửarửa bát洗碗rửa sạch清洗rửa tiền洗錢rửa xe洗車rực rỡ燦爛rủi ro風險run rẩy發抖rừng森林rung搖動rụng脫落rừng cây樹林rung động震動rụng lá落葉rừng rậm叢林rưng rưng nước mắt熱淚盈眶ruồi蒼蠅ruộng稻田ruộtruột thịt親生rượurượu Mao Đài茅台酒rượu mừng cưới喜酒rượu trắng白酒rượu vang葡萄酒rút抽出rút lui撤退rút ngắn縮短rút ra得出rụt rè畏縮rút thăm trúng thưởng抽獎rút tiền提款