YiWordsYiWords

以 F 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 378 個詞彙,第 2 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

煩躁bực mình腹肌cơ bụng腹部bụng腹瀉tiêu chảy孵化ấp對比tương phản摺疊手機điện thoại gập瘋子kẻ điên瘋狂điên瘋狂điên cuồng福利phúc lợi福氣phúc福氣phúc khí福特ford緋聞tin đồn tình ái罰款phạt罰款phạt tiền腐化tha hóa腐朽mục nát腐蝕ăn mòn腐爛thối rữa閥門van鳳凰phượng hoàng墳墓ngôi mộ廢材phế vật廢品phế phẩm廢除bãi bỏ廢棄物phế vật廢話lời thừa廢寢忘食quên ăn quên ngủ廢墟đống đổ nát影印sao chụp影印機máy photocopy憤怒tức giận撫摸vuốt ve撫養nuôi dưỡng撫養費tiền cấp dưỡng敷上đắp敷衍qua loa範圍phạm vi範圍phạm vi範疇phạm trù複合phức hợp複查kiểm tra lại複習ôn tập複製sao chép複層公寓duplex複雜phức tạp誹謗phỉ báng髮夾kẹp tóc髮型kiểu tóc髮圈dây buộc tóc髮簪trâm cài tóc奮鬥phấn đấu奮發向上quyết chí vươn lên諷刺châm biếm輻射bức xạ糞便phânkhâu縫合khâu lại縫衣針kim khâu縫紉線chỉ may繁殖sinh sản繁華phồn hoa繁榮phồn vinh繁體字chữ phồn thể輾轉難眠trằn trọclật翻天覆地long trời lở đất覆蓋bao phủ豐田toyota豐收bội thu豐盛thịnh soạn豐富dồi dào豐富phong phú豐滿đầy đặn露營車xe nhà ởFujifilmFujifilm