YiWords
🌙
首頁
/
繁體中文 → 越南語
/
F
以 F 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法
共 378 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。
凡是
phàm là
口譯
phiên dịch
口譯員
phiên dịch viên
分子
phân tử
分寸
chừng mực
分工
phân công
分化
phân hóa
分心
phân tâm
分手
chia tay
分支
nhánh
分布
phân bố
分成
chia phần
分成
chia thành
分享
chia sẻ
分析
phân tích
分歧
bất đồng
分泌
tiết ra
分紅
chia cổ tức
分配
phân phối
分組
phân nhóm
分割
chia cắt
分散
phân tán
分裂
phân chia
分開
tách ra
分解
phân giải
分數
điểm
分數
điểm số
分離
chia ly
分類
phân loại
分鐘
phút
分贓
chia chác (tài sản phi pháp)
反
phản
反正
dù sao
反抗
phản kháng
反思
suy ngẫm
反映
phản ánh
反派
phản diện
反省
tự kiểm điểm
反射
phản xạ
反動
phản động
反問
hỏi ngược lại
反感
phản cảm
反對
phản đối
反駁
phản bác
反彈
phản ứng ngược
反應
phản ứng
反擊
phản công
反覆
lặp đi lặp lại
夫人
phu nhân
夫妻
vợ chồng
引擎
động cơ
心服口服
tâm phục khẩu phục
方
phía
方向盤
vô lăng
方式
cách
方位
phương vị
方言
phương ngữ
方法
phương pháp
方便
tiện lợi
方面
phương diện
方案
phương án
方針
phương châm
方塊
rô
方粽
bánh tét
父女
cha con gái
父子
cha con
父母
bố mẹ
父親節
Ngày của Cha
付出
bỏ ra
付款
trả
付費
trả phí
加倍
gấp đôi
平凡
phàm
氾濫
tràn lan
犯
phạm
犯人
phạm nhân
犯規
phạm luật
犯罪
phạm tội
犯罪片
phim hình sự
各方面
mọi mặt
回饋
phản hồi
多元豐富
đa dạng phong phú
帆
buồm
帆船
thuyền buồm
伺服器
máy chủ
佛陀
Phật
佛教
phật giáo
否決
phủ quyết
否定
phủ định
否則
nếu không
否認
phủ nhận
扶
đỡ
防火牆
tường lửa
防汛
phòng chống lũ
防治
phòng trị
防空洞
hầm trú ẩn
防疫
phòng chống dịch
防盜
chống trộm
防盜門
cửa chống trộm
防彈少年團
BTS
防衛
phòng vệ
防禦
phòng thủ
防曬衣
áo chống nắng
防曬霜
kem chống nắng
奉獻
cống hiến
房子
ngôi nhà
房卡
thẻ phòng
房地產
bất động sản
房東
chủ nhà
房屋
nhà cửa
房租
tiền thuê nhà
房產證
sổ hồng
房間
phòng
房價
giá nhà
承擔
gánh
放
đặt
放下
đặt xuống
放心
yên tâm
放手
buông tay
放水
xả nước
放映
chiếu phim
放射線
phóng xạ
放假
nghỉ
放棄
từ bỏ
放進
đặt vào
放開
thả
放肆
hỗn xược
放過
tha cho
放學
tan học
放縱
buông thả
斧頭
rìu
服務
dịch vụ
服務生
nhân viên phục vụ
服務區
khu dịch vụ
服從
phục tùng
服裝
quần áo
服飾
trang phục
沸沸揚揚
xôn xao
沸騰
sôi
法
pháp
法人
pháp nhân
法制
pháp chế
法官
thẩm phán
法拉利
ferrari
法律
luật
法師
pháp sư
法庭
tòa án
法院
toà án
法國
Pháp
法國麵包
bánh mì
法規
pháp quy
法語
tiếng Pháp
泡麵
mì gói
肥沃
màu mỡ
肥皂
xà phòng
肥胖
béo phì
肥料
phân bón
肺
phổi
芬芳
thơm ngát
芬達
fanta
附
đính kèm
附件
tệp đính kèm
附和
phụ họa
附著
bám
非
không phải
非凡
phi thường
非法
phi pháp
非金屬
phi kim
便當盒
hộp cơm
信封
phong
前往
đi đến
封印
phong ấn
封建
phong kiến
封面
bìa
封閉
đóng kín
封鎖
phong tỏa
拜訪
thăm
負面
tiêu cực
負責
phụ trách
負責人
người phụ trách
負擔
gánh nặng
風
gió
風力發電機
tua-bin gió
風土人情
phong tục tập quán
風水
phong thủy
風衣
áo gió
風沙
gió cát
風車
chong chóng
風和日麗
trời quang mây tạnh
風波
sóng gió
風采
phong thái
風雨
mưa gió
風俗
phong tục
風度
phong độ
風流
đa tình
風格
phong cách
風氣
phong khí
風能
năng lượng gió
風情
tình ý
風景
phong cảnh
風箏
diều
風險
rủi ro
風餐露宿
dãi nắng dầm mưa
飛
bay
飛行員
phi công
飛往
bay đến
飛昇
phi thăng
飛速
nhanh như bay
飛毯
thảm bay
飛翔
bay lượn
飛禽走獸
chim thú
飛盤
đĩa ném
飛機
máy bay
飛躍
nhảy vọt
俯仰
cúi và ngẩng
匪徒
tên cướp
峰迴路轉
khúc quanh bất ngờ
浮
nổi
浮力
lực nổi
浮萍
bèo
浮標
phao câu
浮躁
nông nổi
粉末
bột
粉底液
kem nền
粉紅色
màu hồng
粉筆
phấn
粉絲
người theo dõi
粉碎
nghiền nát
粉碎機
máy nghiền
粉餅
phấn nền
粉撲
bông phấn
紛紛
lần lượt
紡織
dệt may
高峰會
hội nghị thượng đỉnh
副
phó
副作用
tác dụng phụ
婦女節
Ngày Phụ nữ
符號
dấu
符號
ký hiệu
販賣
buôn bán
貪汙
tham nhũng
富人
người giàu
富有
giàu
富有
giàu có
富翁
đại gia
富強
giàu mạnh
幅度
biên độ
復活
hồi sinh
復活節
Lễ Phục Sinh
復原
phục nguyên
復發
tái phát
復興
phục hưng
斐樂
fila
暑假
nghỉ hè
焚燒
đốt cháy
番茄
cà chua
畫
bức
發火
nổi giận
發出
phát ra
發布
đăng
發生
xảy
發生
xảy ra
發光
phát sáng
發行
phát hành
發佈會
họp báo
發作
phát tác
發呆
ngẩn người
發抖
run rẩy
發言人
người phát ngôn
發明
phát minh
發芽
nảy mầm
發表
phát biểu
發洩
trút ra
發射
phóng
發射台
bệ phóng
發展
phát triển
發病
phát bệnh
發財
phát tài
發起
khởi xướng
發起人
người khởi xướng
發動
phát động
發現
phát hiện
發票
hóa đơn
發揮
phát huy
發脾氣
nổi cáu
發源地
nguồn gốc
發電
phát điện
發電機
máy phát điện
發誓
thề
發酵
lên men
發燒
sốt
費用
chi phí
費用
phí
費勁
tốn sức
開發
khai quật
飯碗
bát cơm
楓樹
cây phong
煩
phiền
煩悶
buồn bực
煩惱
phiền não
1
2