YiWordsYiWords

以 F 開頭的 繁體中文 詞彙在越南語中的說法

共 380 個詞彙,第 1 頁/共 2 頁,每個都附越南語說法、發音和例句。

凡是phàm là口譯phiên dịch口譯員phiên dịch viên分子phân tử分寸chừng mực分工phân công分化phân hóa分心phân tâm分手chia tay分支nhánh分布phân bố分成chia phần分成chia thành分享chia sẻ分析phân tích分歧bất đồng分泌tiết ra分紅chia cổ tức分配phân phối分組phân nhóm分割chia cắt分散phân tán分裂phân chia分開tách ra分解phân giải分數điểm分數điểm số分離chia ly分類phân loại分鐘phút分贓chia chác (tài sản phi pháp)反phản反正dù sao反抗phản kháng反思suy ngẫm反映phản ánh反派phản diện反省tự kiểm điểm反射phản xạ反動phản động反問hỏi ngược lại反感phản cảm反對phản đối反駁phản bác反彈phản ứng ngược反應phản ứng反擊phản công反覆lặp đi lặp lại夫人phu nhân夫妻vợ chồng引擎động cơ心服口服tâm phục khẩu phục方phía方向盤vô lăng方式cách方位phương vị方言phương ngữ方法phương pháp方便tiện lợi方面phương diện方案phương án方針phương châm方塊rô方粽bánh tét父女cha con gái父子cha con父母bố mẹ父親節Ngày của Cha付出bỏ ra付款trả付費trả phí加倍gấp đôi平凡phàm氾濫tràn lan犯phạm犯人phạm nhân犯規phạm luật犯罪phạm tội犯罪片phim hình sự各方面mọi mặt回饋phản hồi多元豐富đa dạng phong phú帆buồm帆船thuyền buồm伺服器máy chủ佛陀Phật佛教phật giáo否決phủ quyết否定phủ định否則nếu không否認phủ nhận扶đỡ防火牆tường lửa防汛phòng chống lũ防治phòng trị防空洞hầm trú ẩn防疫phòng chống dịch防病phòng bệnh防盜chống trộm防盜門cửa chống trộm防彈少年團BTS防衛phòng vệ防禦phòng thủ防曬衣áo chống nắng防曬霜kem chống nắng奉獻cống hiến房子ngôi nhà房卡thẻ phòng房地產bất động sản房東chủ nhà房屋nhà cửa房租tiền thuê nhà房產證sổ hồng房間phòng房價giá nhà承擔gánh放đặt放下đặt xuống放心yên tâm放手buông tay放水xả nước放映chiếu phim放射線phóng xạ放假nghỉ放棄từ bỏ放進đặt vào放開thả放肆hỗn xược放過tha cho放學tan học放縱buông thả斧頭rìu服務dịch vụ服務生nhân viên phục vụ服務區khu dịch vụ服從phục tùng服裝quần áo服飾trang phục沸沸揚揚xôn xao沸騰sôi法pháp法人pháp nhân法制pháp chế法官thẩm phán法拉利ferrari法律luật法師pháp sư法庭tòa án法院toà án法國Pháp法國麵包bánh mì法規pháp quy法語tiếng Pháp泡麵mì gói肥沃màu mỡ肥皂xà phòng肥胖béo phì肥料phân bón肺phổi芬芳thơm ngát芬達fanta附đính kèm附件tệp đính kèm附和phụ họa附著bám非không phải非凡phi thường非法phi pháp非金屬phi kim便當盒hộp cơm信封phong前往đi đến封印phong ấn封建phong kiến封面bìa封閉đóng kín封鎖phong tỏa拜訪thăm負面tiêu cực負責phụ trách負責人người phụ trách負擔gánh nặng風gió風力發電機tua-bin gió風土人情phong tục tập quán風水phong thủy風衣áo gió風沙gió cát風車chong chóng風和日麗trời quang mây tạnh風波sóng gió風采phong thái風雨mưa gió風俗phong tục風度phong độ風流đa tình風格phong cách風氣phong khí風能năng lượng gió風景phong cảnh風箏diều風險rủi ro風餐露宿dãi nắng dầm mưa飛bay飛行員phi công飛往bay đến飛昇phi thăng飛速nhanh như bay飛毯thảm bay飛翔bay lượn飛禽走獸chim thú飛盤đĩa ném飛機máy bay飛躍nhảy vọt俯仰cúi và ngẩng匪徒tên cướp峰迴路轉khúc quanh bất ngờ浮nổi浮力lực nổi浮萍bèo浮標phao câu浮躁nông nổi粉末bột粉底液kem nền粉紅色màu hồng粉筆phấn粉絲người theo dõi粉碎nghiền nát粉碎機máy nghiền粉餅phấn nền粉撲bông phấn紛紛lần lượt紡織dệt may高峰會hội nghị thượng đỉnh副phó副作用tác dụng phụ婦女節Ngày Phụ nữ符號dấu符號ký hiệu販賣buôn bán貪汙tham nhũng富人người giàu富有giàu富有giàu có富翁đại gia富強giàu mạnh幅度biên độ復活hồi sinh復活節Lễ Phục Sinh復原phục nguyên復發tái phát復興phục hưng斐樂fila暑假nghỉ hè焚燒đốt cháy番茄cà chua畫bức發火nổi giận發出phát ra發布đăng發生xảy發生xảy ra發光phát sáng發行phát hành發佈會họp báo發作phát tác發抖run rẩy發言人người phát ngôn發明phát minh發芽nảy mầm發表phát biểu發洩trút ra發射phóng發射台bệ phóng發展phát triển發病phát bệnh發財phát tài發起khởi xướng發起人người khởi xướng發動phát động發現phát hiện發票hóa đơn發揮phát huy發脾氣nổi cáu發源地nguồn gốc發電phát điện發電機máy phát điện發誓thề發酵lên men發燒sốt費用chi phí費用phí費勁tốn sức開發khai quật飯碗bát cơm楓樹cây phong煩phiền煩悶buồn bực煩惱phiền não煩躁bực mình