YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
U
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng U nói bằng tiếng Trung
45 từ tiếng Việt cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
ủ
酿造
u ám
阴暗
ủ rũ
无精打采
u sầu
忧郁
ủi đồ
熨衣服
Ultraman
奥特曼
ủng
靴子
ủng đi mưa
雨靴
ủng hộ
拥护
ung thư
癌症
uốn tóc
烫发
uống
喝
uống nước
饮水
uổng phí
白白
ủy ban
委员会
uy lực
威力
uy quyền
权威
ủy quyền
授权
ủy thác
委托
uy tín
信誉
ủy viên
委员
uy vọng
威望
uyển chuyển
委婉
ư
吗
ừ
嗯
ưa thích
喜爱
ừm
嗯
ứng cử
候选
ứng cử viên
候选人
ứng dụng
应用
ứng phó
应付
ứng tuyển
应聘
ứng xử
周旋
ước
希望
ước gì
但愿
ước mơ
梦想
ước tính
估计
ướt
湿
ưu đãi
优惠
ưu điểm
优点
ưu thế
优势
ưu tiên
优先
ưu tiên hàng đầu
重中之重
ưu tú
优
ưu việt
优越