YiWords
🌙
Trang chủ
/
Việt → Trung
/
Y
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng Y nói bằng tiếng Trung
50 từ tiếng Việt cùng cách nói trong tiếng Trung, kèm phiên âm và câu ví dụ.
y
意志
ý
意思
ý chí
意志
ý chí chiến đấu
斗志
ý chính
大意
y dược
医药
ý định
意图
ý định ban đầu
初衷
ý đồ
企图
y học
医学
y học cổ truyền Trung Quốc
中医
ý kiến
意见
ý muốn
意愿
ý nghĩ
念头
ý nghĩa
意义
y tá
护士
y tế
医疗
ý thức
意识
ý tốt
好意
ý tưởng
想法
ý tưởng viển vông
异想天开
ý vị sâu sắc
耐人寻味
y vụ
医务
yamaha
雅马哈
yên
安静
yên ổn
安稳
yên tâm
放心
yến tiệc
宴会
yên tĩnh
安静
yết hầu
咽喉
yêu
爱
yếu
弱
yêu cầu
要求
yêu cầu bồi thường
索赔
yếu đuối
软弱
yêu nước
爱国
yếu ớt
虚弱
yêu quái
妖怪
yêu quý
心爱
yếu sóng
信号差
yếu thế
弱势
yêu thích
热爱
yêu thích không rời
爱不释手
yêu thương
疼爱
yêu tinh
精灵
yếu tố
因素
yêu xa
异地恋
YouTube
油管
Yu-Gi-Oh!
游戏王
Yue Yunpeng
岳云鹏